immunoassay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân tích miễn dịch: "Immunoassay" là một kỹ thuật xét nghiệm trong phòng thí nghiệm dùng để xác định hoặc đo lường sự có mặt của một chất (đặc biệt là protein) dựa trên phản ứng của chất đó như một kháng nguyên với kháng thể tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã yêu cầu một xét nghiệm phân tích miễn dịch để kiểm tra sự hiện diện của virus.)
- (Phân tích miễn dịch được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán lâm sàng để đo nồng độ hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enzyme-linked immunosorbent assay (ELISA)": Một loại immunoassay phổ biến sử dụng enzyme để phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể.
- ELISA is a specific type of immunoassay used for detecting HIV antibodies. (ELISA là một loại phân tích miễn dịch cụ thể dùng để phát hiện kháng thể HIV.)
"Radioimmunoassay (RIA)": Một kỹ thuật immunoassay sử dụng đồng vị phóng xạ để đo nồng độ chất.
- Radioimmunoassay was a groundbreaking immunoassay technique in the 1960s. (Phân tích miễn dịch phóng xạ là một kỹ thuật phân tích miễn dịch đột phá vào những năm 1960.)
Biến thể và từ gần giống
Immunoassays (danh từ số nhiều): Các xét nghiệm phân tích miễn dịch.
- Modern immunoassays are highly automated and sensitive. (Các xét nghiệm phân tích miễn dịch hiện đại có tính tự động hóa cao và độ nhạy cao.)
Immunochemical assay (danh từ): Xét nghiệm hóa miễn dịch, một thuật ngữ gần nghĩa.
- PSA in the blood can be measured with an immunochemical assay. (PSA trong máu có thể được đo bằng xét nghiệm hóa miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Xét nghiệm miễn dịch: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Phân tích kháng nguyên-kháng thể: Mô tả nguyên lý hoạt động của immunoassay.
Các cụm từ liên quan
Perform an immunoassay: Thực hiện một xét nghiệm phân tích miễn dịch.
- The lab technician will perform an immunoassay on the blood sample. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ thực hiện một xét nghiệm phân tích miễn dịch trên mẫu máu.)
Quantitative immunoassay: Phân tích miễn dịch định lượng (đo lường chính xác nồng độ).
- A quantitative immunoassay gives the exact amount of the substance. (Phân tích miễn dịch định lượng cho biết lượng chính xác của chất đó.)
Thành ngữ liên quan
- Gold standard of immunoassay: Tiêu chuẩn vàng của phân tích miễn dịch (chỉ phương pháp chính xác nhất).
- ELISA is often considered the gold standard of immunoassay for many applications. (ELISA thường được coi là tiêu chuẩn vàng của phân tích miễn dịch cho nhiều ứng dụng.)