jobless
/'dʤɔblis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có việc làm, thất nghiệp: Dùng để mô tả tình trạng của một người có khả năng và mong muốn làm việc nhưng không tìm được công việc nào.
- Không có công ăn việc làm: Nhấn mạnh sự thiếu vắng công việc được trả lương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has been jobless for six months since the factory closed. (Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng kể từ khi nhà máy đóng cửa.)
- The economic crisis left millions of people jobless. (Cuộc khủng hoảng kinh tế khiến hàng triệu người không có việc làm.)
- She is actively looking for work but remains jobless for now. (Cô ấy đang tích cực tìm việc nhưng hiện vẫn chưa có việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The jobless" (Danh từ số nhiều, dùng với mạo từ "the"): Chỉ toàn bộ nhóm người thất nghiệp, cộng đồng thất nghiệp.
- The government announced new training programs for the jobless. (Chính phủ công bố các chương trình đào tạo mới cho những người thất nghiệp.)
- "Jobless rate/claims": Tỷ lệ thất nghiệp / đơn xin trợ cấp thất nghiệp.
- The jobless rate fell to 3% last quarter. (Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống 3% trong quý trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Joblessness (Danh từ): Tình trạng thất nghiệp.
- Long-term joblessness can be demoralizing. (Tình trạng thất nghiệp dài hạn có thể làm suy sụp tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Unemployed: Thất nghiệp (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất).
- Out of work: Mất việc, không có việc.
- Idle: Nhàn rỗi, không làm việc (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "jobless".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "jobless".
tính từ
- không có việc làm; không có công ăn việc làm