unemployed

/'ʌnim'plɔid/
tính từ
  1. không dùng, không được sử dụng
  2. không việc làm, thất nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unemployed"