jocasta
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Jocasta: Trong thần thoại Hy Lạp, Jocasta là nữ hoàng của thành Thebes, người vô tình kết hôn với chính con trai mình là Oedipus. Bà là một nhân vật bi kịch trung tâm trong vở kịch Oedipus Rex của Sophocles.
Ví dụ sử dụng
- (Jocasta was the mother of Oedipus, but she did not know that when she married him.)
- (In the story, Jocasta committed suicide after discovering the terrible truth about her marriage.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phức hợp Jocasta" (Jocasta complex): Một thuật ngữ tâm lý học, ám chỉ tình cảm yêu đương quá mức của người mẹ dành cho con trai, tương tự như phức hợp Oedipus nhưng ở chiều ngược lại.
- Nhà phân tích cho rằng hành vi của bà mẹ đó thể hiện phức hợp Jocasta.(The analyst suggested that the mother's behavior exhibited a Jocasta complex.)
Biến thể và từ gần giống
- Jocastan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Jocasta.
- Mối quan hệ Jocastan giữa mẹ và con trai là chủ đề của nhiều tác phẩm văn học.(The Jocastan relationship between mother and son is a theme in many literary works.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tâm lý học, có thể liên hệ đến "người mẹ có tình cảm loạn luân" (an incestuous mother figure) – nhưng đây chỉ là diễn giải, không phải đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ liên quan
- Vai trò của Jocasta: Nhân vật phụ nữ trong bi kịch Hy Lạp, thường được dùng để chỉ số phận bi thảm do vô tình gây ra.
- Cô ấy đóng vai trò như một Jocasta hiện đại, vô tình gây ra đau khổ cho người thân.(She plays the role of a modern Jocasta, unintentionally causing suffering to her loved ones.)
Thành ngữ liên quan
- "Số phận Jocasta": Một cách nói ẩn dụ về số phận bi thảm do sự vô tình và thiếu hiểu biết gây ra.
- Anh ta tin rằng mình đang chịu số phận Jocasta, khi mọi việc xấu đều xảy ra ngoài ý muốn.(He believed he was suffering a Jocasta fate, where all bad things happened unintentionally.)