accused

accused

The accused stood silently in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bị cáo, người bị buộc tội: "accused" chỉ người bị đưa ra xét xử trong một vụ án hình sự hoặc người bị cáo buộc phạm tội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accused was found guilty of theft. (Bị cáo bị kết tội trộm cắp.)
    • The accused pleaded not guilty in court. (Bị cáo đã kêu không tội tại tòa.)
    • All the accused were released due to lack of evidence. (Tất cả các bị cáo đều được thả thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the accused" (dùng như danh từ số ít hoặc số nhiều): chỉ một hoặc nhiều người bị buộc tội.

    • The accused is entitled to a fair trial. (Bị cáo quyền được xét xử công bằng.)
    • The accused have been held in custody for three months. (Các bị cáo đã bị giam giữ trong ba tháng.)
  • "the accused person": cụm từ trang trọng hơn để chỉ bị cáo.

    • The accused person's identity has not been disclosed. (Danh tính của bị cáo chưa được tiết lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accuse (động từ): buộc tội, tố cáo.
    • She accused him of lying. ( ấy buộc tội anh ta nói dối.)
  • Accusation (danh từ): lời buộc tội, sự tố cáo.
    • The accusation was false. (Lời buộc tội sai sự thật.)
  • Accuser (danh từ): người buộc tội, nguyên đơn.
    • The accuser presented evidence in court. (Người buộc tội đã đưa ra bằng chứng tại tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Defendant: bị cáo (thường dùng trong bối cảnh pháp ).
    • The defendant stood before the judge. (Bị cáo đứng trước thẩm phán.)
  • Suspect: nghi phạm (người bị tình nghi, chưa bị chính thức buộc tội).
    • The suspect was arrested last night. (Nghi phạm đã bị bắt vào tối qua.)
  • Offender: người phạm tội (đã bị kết án).
    • The offender was sentenced to prison. (Người phạm tội đã bị kết án .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accuse of: buộc tội về (một hành vi cụ thể).
    • He was accused of fraud. (Anh ta bị buộc tội gian lận.)
  • Accuse before: tố cáo trước (một cơ quan hoặc tòa án).
    • She accused him before the committee. ( ấy đã tố cáo anh ta trước ủy ban.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand accused of: bị buộc tội (một cách chính thức).
    • The politician stands accused of corruption. (Chính trị gia này bị buộc tội tham nhũng.)