agist

/ə'dʤist/
Học thuật
Thân thiện
agist

A farmer agists his neighbor's sheep in his pasture.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhận cho vật nuôi vào ăn cỏ (trên đất của mình): Hành động cho phép vật nuôi của người khác (như gia súc, ngựa) đến ăn cỏ trên đồng cỏ hoặc đất đai của mình, thường để đổi lấy một khoản tiền thuê.
    • Đánh thuế (một miếng đất, hoặc người chủ đất): Trong bối cảnh lịch sử, đây hành động áp đặt thu một loại thuế dựa trên việc sử dụng đất đai, đặc biệt đất cỏ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The farmer agreed to agist the neighbor's sheep for the summer. (Người nông dân đồng ý nhận cho đàn cừu của hàng xóm vào ăn cỏ trong suốt mùa .)
    • In medieval times, the lord could agist the common land to raise revenue. (Vào thời trung cổ, lãnh chúa có thể đánh thuế đất công để tăng thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to agist livestock": nhận gia súc vào ăn cỏ thuê.
    • Their business is to agist livestock from other farms during the dry season. (Công việc kinh doanh của họ nhận gia súc từ các trang trại khác vào ăn cỏ thuê trong mùa khô.)
  • "agisted land": đất đai được cho thuê để chăn thả gia súc.
    • The agisted land provided enough pasture for all the cattle. (Mảnh đất được cho thuê chăn thả đã cung cấp đủ đồng cỏ cho tất cả đàn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Agistment (danh từ): Hành động nhận gia súc vào ăn cỏ thuê; hoặc khoản tiền thu được từ việc đó.
    • The agistment fee depends on the number of animals and the duration. (Phí nhận chăn thả phụ thuộc vào số lượng vật nuôi thời gian.)
  • Agister (danh từ): Người nhận cho vật nuôi vào ăn cỏ thuê (người cho thuê đồng cỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Pasture (động từ): Chăn thả, cho ăn cỏ. (Tập trung vào hành động chăn thả hơn khía cạnh cho thuê).
  • Lease grazing rights: Cho thuê quyền chăn thả. (Cụm từ mô tả hơn bản chất giao dịch).
Lưu ý
  • Từ "agist" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi tính chuyên ngành cao. Nghĩa liên quan đến thuế mang tính lịch sử ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
agist

A farmer agists his neighbor's sheep in his pasture.

ngoại động từ
  1. nhận cho vật nuôi vào ăn cỏ
  2. đánh thuế (một miếng đất, hoặc người chủ đất)