agist

/ə'dʤist/
ngoại động từ
  1. nhận cho vật nuôi vào ăn cỏ
  2. đánh thuế (một miếng đất, hoặc người chủ đất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

agist
A farmer agists his neighbor's sheep in his pasture.