jockstrap

/'dʤɔkstræp/
Học thuật
Thân thiện
jockstrap

A man puts on a jockstrap before his workout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ lót bảo vệ dành cho nam giới: Một loại quần lót thể thao chuyên dụng, được thiết kế để nâng đỡ bảo vệ bộ phận sinh dục nam, đặc biệt khi tham gia các hoạt động thể thao vận động mạnh hoặc nguy va chạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All football players are required to wear a jockstrap for protection during practice. (Tất cả cầu thủ bóng đá đều được yêu cầu đeo khố bảo vệ để phòng ngừa chấn thương trong lúc tập luyện.)
    • He bought a new jockstrap before starting his weightlifting training. (Anh ấy đã mua một chiếc đồ lót thể thao mới trước khi bắt đầu khóa tập tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Athletic supporter": Đây một tên gọi trang trọng mô tả chức năng khác của jockstrap, nhấn mạnh vào mục đích nâng đỡ dành cho vận động viên.
    • The equipment list includes an athletic supporter, commonly known as a jockstrap. (Danh sách trang thiết bị bao gồm một dụng cụ nâng đỡ thể thao, thường được gọi là khố bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jock (n, cách gọi thông tục): Thường dùng để chỉ chính chiếc jockstrap hoặc một vận động viên nam (từ này có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh).
    • Don't forget your jock for the game. (Đừng quên mang đồ bảo vệ của cậu cho trận đấu nhé.)
Từ đồng nghĩa
  • Athletic supporter: Dụng cụ/đồ nâng đỡ thể thao (tên gọi chính thức hơn).
  • Protective cup (hay cup): Thường chỉ phần "cốc" cứng bằng nhựa được lồng vào jockstrap để bảo vệ đặc biệt, đôi khi được dùng để chỉ chung cả bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "jockstrap")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jockstrap")

jockstrap

A man puts on a jockstrap before his workout.

danh từ
  1. khố đeo (âm nang) (của các vận động viên thể dục thể thao)

Từ đồng nghĩa