jock

/dʤɔk/
Học thuật
Thân thiện
jock

A jock wears protective gear during football practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, thông tục):
    • Vận động viên thể thao (đặc biệt trường đại học): Chỉ một người, thường nam, tham gia tích cực vào các môn thể thao, đặc biệt nhấn mạnh đến thể chất tinh thần đồng đội. Từ này thường mang sắc thái không trang trọng.
    • Người đam mê thể thao: Một người hứng thú kiến thức sâu rộng về thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the typical college jock, always wearing his team jacket. (Anh ấy mẫu vận động viên đại học điển hình, luôn mặc áo khoác đội.)
    • Don't be such a jock; there's more to life than sports. (Đừng làm ra vẻ dân thể thao thế; cuộc sống còn nhiều thứ hơn thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jock culture": Văn hóa của các vận động viên, thường gắn liền với các hoạt động thể thao, bè bạn đôi khi sự phân biệt với các nhóm học thuật hoặc nghệ thuật trong trường học.
    • Jock culture often dominates American high schools. (Văn hóa thể thao thường chi phối các trường trung học Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jockey (danh từ): Người cưỡi ngựa đua chuyên nghiệp. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, mặc dù "jock" đôi khi được coi dạng rút gọn trong một số ngữ cảnh lóng .)
  • Athlete (danh từ): Vận động viên. (Từ trang trọng trung lập hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Athlete: Vận động viên.
  • Sports enthusiast: Người đam mê thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "jock" với tư cách một động từ. "Jock" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Jock itch" (tên lóng trong y học): Một loại nhiễm nấmvùng bẹn, phổ biếnnhững người vận động nhiều. (Đây một thuật ngữ y khoa thông tục, không phải thành ngữ thông thường.)
    • He got jock itch from wearing damp clothes after practice. (Anh ta bị ngứa vùng bẹn do mặc quần áo ẩm sau buổi tập.)
jock

A jock wears protective gear during football practice.

danh từ
  1. (từ lóng) lính Ê-cốt
  2. (thông tục) (như) jockey