jock

/dʤɔk/
danh từ
  1. (từ lóng) lính Ê-cốt
  2. (thông tục) (như) jockey

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jock
A jock wears protective gear during football practice.