supporter
/sə'pɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ủng hộ: Một cá nhân tán thành, giúp đỡ hoặc bênh vực cho một người, một nhóm, một tổ chức, một ý tưởng hoặc một mục tiêu nào đó.
- Vật chống đỡ: Một đồ vật hoặc thiết bị có chức năng nâng đỡ, giữ cố định hoặc hỗ trợ về mặt cấu trúc.
- (Trong huy hiệu học) Hình con vật đứng: Một hình ảnh (thường là động vật hoặc sinh vật thần thoại) được vẽ đứng ở một hoặc hai bên của huy hiệu, như thể đang nâng đỡ nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Người ủng hộ):
- He is a loyal supporter of the local football team. (Anh ấy là một người ủng hộ trung thành của đội bóng địa phương.)
- The candidate thanked all her supporters for their hard work. (Ứng viên cảm ơn tất cả những người ủng hộ bà vì sự làm việc chăm chỉ của họ.)
- Danh từ (Vật chống đỡ):
- This column acts as a main supporter for the roof. (Cột này đóng vai trò là vật chống đỡ chính cho mái nhà.)
- The injured player wore a knee supporter. (Cầu thủ bị chấn thương đeo một vật chống đỡ đầu gối.)
- Danh từ (Trong huy hiệu):
- The family crest features two lions as supporters. (Huy hiệu gia đình có hình hai con sư tử đứng chống đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A staunch/ardent supporter": Một người ủng hộ kiên định, nhiệt thành.
- She has been a staunch supporter of environmental causes for decades. (Bà ấy đã là một người ủng hộ kiên định cho các nguyên nhân môi trường trong nhiều thập kỷ.)
- "In the role of a supporter": Ở vai trò của một người hỗ trợ.
- He attended the meeting in the role of a supporter, not the main speaker. (Anh ấy tham dự cuộc họp với vai trò là người hỗ trợ, không phải diễn giả chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Support (động từ/danh từ): Ủng hộ, hỗ trợ; sự ủng hộ, sự chống đỡ.
- We support this initiative. (Chúng tôi ủng hộ sáng kiến này.)
- Supportive (tính từ): Mang tính ủng hộ, hỗ trợ.
- Her family was very supportive during her studies. (Gia đình cô ấy rất ủng hộ trong suốt quá trình học tập.)
- Supporting (tính từ): Phụ, hỗ trợ.
- He won an award for his supporting role in the film. (Anh ấy giành giải thưởng cho vai diễn phụ trong bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
- Backer: Người ủng hộ tài chính hoặc tinh thần (nhất là trong chính trị hoặc kinh doanh).
- Advocate: Người ủng hộ, biện hộ công khai cho một lý tưởng hoặc chính sách.
- Follower: Người theo dõi, ủng hộ (thường dùng trên mạng xã hội hoặc cho một cá nhân có ảnh hưởng).
- Fan: Người hâm mộ (thường trong thể thao, giải trí).
- Proponent: Người đề xướng, ủng hộ một ý tưởng, học thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "supporter". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "support").
Thành ngữ liên quan
- To lend one's support: Đưa ra sự ủng hộ, hỗ trợ của mình.
- Many celebrities lent their support to the charity campaign. (Nhiều người nổi tiếng đã đưa ra sự ủng hộ của họ cho chiến dịch từ thiện.)
- A pillar of support: Một trụ cột hỗ trợ (chỉ người rất đáng tin cậy và hỗ trợ mạnh mẽ).
- My best friend has been a pillar of support during this difficult time. (Người bạn thân nhất của tôi đã là một trụ cột hỗ trợ trong thời gian khó khăn này.)
danh từ
- vật chống đỡ
- người ủng hộ
- hình con vật đứng (ở mỗi bên huy hiệu)