johnny-on-the-spot
/'dʤɔniɔnðə'spɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
- Người cần đến là có mặt ngay: Một người luôn có mặt đúng lúc, đúng chỗ khi cần thiết, sẵn sàng giúp đỡ hoặc hành động ngay lập tức.
- Tính từ (từ Mỹ, thông tục):
- Cần đến là có mặt ngay: Dùng để mô tả đặc tính của một người luôn xuất hiện kịp thời và sẵn sàng khi được cần đến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- When the pipe burst, we were lucky to have a johnny-on-the-spot like Tom who knew how to fix it immediately. (Khi đường ống vỡ, chúng tôi thật may mắn vì có một người cần đến là có mặt ngay như Tom, người biết cách sửa chữa nó ngay lập tức.)
- The manager values her as the office johnny-on-the-spot because she always handles emergencies efficiently. (Người quản lý đánh giá cao cô ấy như một người luôn có mặt đúng lúc của văn phòng vì cô ấy luôn xử lý các tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.)
Tính từ:
- We need someone johnny-on-the-spot to manage the registration desk in case of issues. (Chúng ta cần một người có thể có mặt ngay khi cần để quản lý bàn đăng ký trong trường hợp có sự cố.)
- His johnny-on-the-spot attitude during the crisis saved the company a lot of trouble. (Thái độ sẵn sàng ứng phó ngay lập tức của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp công ty tránh được rất nhiều rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi sự đáng tin cậy và khả năng ứng phó nhanh nhạy của một người. Nó nhấn mạnh vào sự hiện diện vật lý và tinh thần sẵn sàng tại hiện trường khi sự việc xảy ra.
- Thường xuất hiện trong bối cảnh công việc, thể thao, hoặc các tình huống đòi hỏi phản ứng nhanh.
Biến thể và từ gần giống
- Go-to person (n): Người mà người khác thường tìm đến khi cần giúp đỡ hoặc giải quyết vấn đề chuyên môn.
- Reliable (adj): Đáng tin cậy.
- Punctual (adj): Đúng giờ.
Từ đồng nghĩa
- Right-hand man: cánh tay phải đắc lực.
- Dependable person: người đáng tin cậy.
- Standby: người/ vật ở trạng thái sẵn sàng.
Thành ngữ liên quan
- In the nick of time: Vừa kịp lúc, vào đúng thời khắc quan trọng.
- The ambulance arrived in the nick of time. (Xe cứu thương đã đến vừa kịp lúc.)
- On call: Sẵn sàng làm việc hoặc trợ giúp khi được yêu cầu.
- The doctor is on call tonight. (Bác sĩ trực đêm tối nay.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cần đến là có mặt ngay (người)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người cần đến là có mặt ngay