joiner
/'dʤɔinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ làm đồ gỗ (chuyên đóng đồ gỗ dùng trong nhà): Người thợ thủ công chuyên làm các sản phẩm gỗ bằng cách ghép nối các mảnh gỗ lại với nhau, thường là đồ nội thất hoặc các cấu kiện trong nhà.
- Người thích tham gia (nhiều hội nhóm, tổ chức): Một người có xu hướng hoặc sở thích trở thành thành viên của nhiều câu lạc bộ, hiệp hội hoặc tổ chức khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thợ gỗ):
- We hired a skilled joiner to build the custom bookshelves. (Chúng tôi thuê một thợ làm đồ gỗ lành nghề để đóng những giá sách đặt riêng.)
- The joiner used traditional techniques to assemble the wooden frame. (Người thợ gỗ đã sử dụng kỹ thuật truyền thống để lắp ráp khung gỗ.)
Danh từ (nghĩa người tham gia):
- He's a real joiner; he's a member of the book club, the hiking society, and the chess team. (Anh ấy đúng là một người thích tham gia; anh ấy là hội viên của câu lạc bộ sách, hội đi bộ đường dài và đội cờ vua.)
- She was always a joiner, eager to be part of any new community initiative. (Cô ấy luôn là một người thích tham gia, háo hức trở thành một phần của bất kỳ sáng kiến cộng đồng mới nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A born joiner": Một người có bản tính thích tham gia, gia nhập các nhóm.
- With his outgoing personality, he was a born joiner. (Với tính cách hướng ngoại, anh ấy sinh ra đã là người thích tham gia các hội nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Joinery (n): Nghề làm đồ gỗ; công việc hoặc kỹ thuật ghép nối gỗ.
- The fine joinery of the antique cabinet was impressive. (Kỹ thuật ghép gỗ tinh xảo của chiếc tủ cổ thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Thợ gỗ (nghĩa 1): Carpenter (thợ mộc), woodworker (thợ làm đồ gỗ).
- Người tham gia (nghĩa 2): Enthusiastic member (hội viên nhiệt tình), social member (thành viên xã hội).
danh từ
- thợ làm đồ gỗ (chuyên đóng đồ gỗ dùng trong nhà)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên nhiều câu lạc bộ; người có chân trong nhiều tổ chức