joiner

/'dʤɔinə/
danh từ
  1. thợ làm đồ gỗ (chuyên đóng đồ gỗ dùng trong nhà)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên nhiều câu lạc bộ; người chân trong nhiều tổ chức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "joiner"

joiner
A joiner carefully assembles a wooden bookshelf in his workshop.