winery
/'wain ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy rượu vang: Một cơ sở sản xuất, nơi rượu vang được chế biến từ nho, bao gồm các quy trình như ép nho, lên men, ủ rượu và đóng chai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We visited a famous winery in Napa Valley. (Chúng tôi đã thăm một nhà máy rượu vang nổi tiếng ở Thung lũng Napa.)
- The family-owned winery produces excellent Cabernet Sauvignon. (Nhà máy rượu vang gia đình này sản xuất loại Cabernet Sauvignon tuyệt hảo.)
- The new winery has a modern tasting room for visitors. (Nhà máy rượu vang mới có một phòng nếm thử hiện đại dành cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boutique winery": nhà máy rượu vang nhỏ, thường sản xuất số lượng ít nhưng chất lượng cao hoặc độc đáo.
- They specialize in organic wines at their boutique winery. (Họ chuyên về rượu vang hữu cơ tại nhà máy rượu vang boutique của mình.)
"winery tour": chuyến tham quan nhà máy rượu vang.
- The winery tour includes a walk through the vineyards and the cellar. (Chuyến tham quan nhà máy rượu vang bao gồm đi bộ qua các vườn nho và hầm rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Wine cellar (n): hầm rượu, nơi lưu trữ và ủ rượu vang.
- Vineyard (n): vườn nho, nơi trồng nho để sản xuất rượu vang.
- Distillery (n): nhà máy chưng cất (thường dùng cho rượu mạnh như whisky, brandy, khác với winery chuyên về rượu vang).
Từ đồng nghĩa
- Wine producer: nhà sản xuất rượu vang.
- Wine-making facility: cơ sở sản xuất rượu vang.
danh từ
- nhà máy rượu vang