joint author

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tác giả: "joint author" chỉ một người cùng hợp tác với một hoặc nhiều người khác để viết nên một tác phẩm, chẳng hạn như sách, bài báo, hoặc kịch bản.
    • Người viết chung: Từ này nhấn mạnh vai trò chia sẻ trách nhiệm quyền sở hữu trí tuệ trong quá trình sáng tác.
dụ sử dụng
  • ( ấy đồng tác giả của cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.)
  • (Hai nhà nghiên cứu đã làm việc như đồng tác giả cho bài báo khoa học.)
  • ( đồng tác giả có nghĩa bạn chia sẻ bản quyền với đối tác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a joint author of something": đồng tác giả của một tác phẩm nào đó.
    • He is a joint author of the new textbook on physics. (Anh ấy đồng tác giả của sách giáo khoa vật mới.)
  • "to credit someone as a joint author": ghi nhận ai đó đồng tác giả.
    • The publisher credited her as a joint author of the report. (Nhà xuất bản đã ghi nhận ấy đồng tác giả của báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-author (n): đồng tác giả (từ đồng nghĩa thông dụng hơn, thường dùng thay thế cho "joint author").
    • He is the co-author of several articles. (Anh ấy đồng tác giả của một số bài báo.)
  • Joint authorship (n): sự đồng tác giả, tình trạng làm đồng tác giả.
    • The joint authorship of the project was recognized by the committee. (Sự đồng tác giả của dự án đã được ủy ban công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Co-writer: người cùng viết, đồng tác giả.
  • Collaborator: người cộng tác, đặc biệt trong lĩnh vực viết lách.
  • Co-author: đồng tác giả (cách dùng phổ biến nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write with: viết cùng với ai đó.
    • She wrote the book with her colleague as a joint author. ( ấy viết cuốn sách cùng với đồng nghiệp của mình với tư cách đồng tác giả.)
  • Work on together: làm việc cùng nhau trên một tác phẩm.
    • They worked on the screenplay together as joint authors. (Họ đã làm việc cùng nhau trên kịch bản phim với tư cách đồng tác giả.)
Thành ngữ liên quan
  • To share the pen: chia sẻ bút (nghĩa bóng, chỉ việc cùng nhau viết một tác phẩm).
    • As joint authors, they had to share the pen for every chapter. ( đồng tác giả, họ phải chia sẻ bút cho mỗi chương.)
  • To have a hand in writing: phần đóng góp trong việc viết.
    • He had a hand in writing the report as a joint author. (Anh ấy phần đóng góp trong việc viết báo cáo với tư cách đồng tác giả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

joint author
Two joint authors discuss their manuscript at a library table.