anteater

anteater

An anteater uses its long tongue to eat ants from a mound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú ăn kiến: "anteater" chỉ bất kỳ loài động vật nào thuộc nhiều họ khác nhau, đặc điểm chung mõm dài móng vuốt khỏe để đào bới ăn kiến, mối. Các loài phổ biến bao gồm thú ăn kiến nhiệt đới châu Mỹ (họ Myrmecophagidae), thú ăn kiến gai (thú lông nhím), thú ăn kiến vảy (tê tê), thú ăn kiến châu Phi (lợn đất).
dụ sử dụng
  • (Thú ăn kiến khổng lồ dùng chiếc lưỡi dài của để liếm kiến.)
  • (Tại sở thú, chúng tôi thấy một con thú ăn kiến đang đào bới tìm mối.)
  • (Móng vuốt mạnh mẽ của thú ăn kiến có thể phá vỡ cácmối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anteater" trong văn hóa đại chúng: Thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự chuyên biệt hóa trong tự nhiên.
    • The anteater is a symbol of patience and focus in some cultures. (Thú ăn kiến biểu tượng của sự kiên nhẫn tập trung trong một số nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Giant anteater (n): thú ăn kiến khổng lồ (loài lớn nhất trong họ Myrmecophagidae).
    • The giant anteater is native to Central and South America. (Thú ăn kiến khổng lồ nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
  • Spiny anteater (n): thú lông nhím (tên gọi khác của echidna, một loài thú ăn kiến gaiÚc).
    • The spiny anteater lays eggs, unlike most mammals. (Thú lông nhím đẻ trứng, không giống như hầu hết các loài động vật khác.)
  • Scaly anteater (n): tê tê (loài thú ăn kiến vảychâu Á châu Phi).
    • The scaly anteater is also known as a pangolin. (Thú ăn kiến vảy còn được gọi là tê tê.)
Từ đồng nghĩa
  • Anteater có thể được gọi là "thú ăn kiến" hoặc "động vật ăn kiến" trong tiếng Việt, nhưng không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Anh mỗi loài tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "anteater". Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành vi:
    • To dig for ants: đào bới tìm kiến.
      • The anteater digs for ants with its strong claws. (Thú ăn kiến đào bới tìm kiến bằng móng vuốt khỏe của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "anteater". Tuy nhiên, thành ngữ gián tiếp:
    • "To have an anteater's appetite" (không chính thức): ăn rất nhiều nhanh, như cách thú ăn kiến liếm kiến.
      • He ate his lunch with an anteater's appetite. (Anh ấy ăn trưa với tốc độ như thú ăn kiến.)