jolted

Adjective
  1. bị (thất vong, ngạc nhiên) làm choáng váng, bị điếng người
  2. bị lắc bật ra, bị làm cho xóc nảy lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

jolted
The sudden stop jolted the passengers on the bus.