jilted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị (người yêu) phụ bạc, bỏ rơi, cự tuyệt: Dùng để mô tả cảm giác hoặc tình trạng của một người (thường là trong mối quan hệ lãng mạn) bị người kia đột ngột và vô tình từ bỏ, thất hứa hoặc chấm dứt mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt deeply jilted when her fiancé called off the wedding. (Cô ấy cảm thấy vô cùng bị phụ bạc khi vị hôn phu của mình hủy hôn.)
- The jilted lover wrote many sad poems. (Người tình bị bỏ rơi đã viết nhiều bài thơ buồn.)
- He had a jilted look in his eyes after the breakup. (Anh ấy có ánh mắt của kẻ bị cự tuyệt sau khi chia tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a jilted bride/groom": một cô dâu/chú rể bị bỏ rơi (thường ngay trước hoặc trong đám cưới).
- The novel tells the story of a jilted bride who rebuilds her life. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một cô dâu bị bỏ rơi người đã xây dựng lại cuộc đời mình.)
- "to feel jilted": cảm thấy bị phụ bạc, bị đối xử bất công (có thể mở rộng ngoài ngữ cảnh tình yêu, ví dụ: trong công việc, tình bạn).
- He felt jilted when his best friend didn't choose him as the best man. (Anh ấy cảm thấy bị phụ bạc khi người bạn thân nhất không chọn anh làm phù rể.)
Biến thể và từ gần giống
- To jilt (động từ): phụ bạc, bỏ rơi (ai đó, đặc biệt là người yêu).
- He jilted his girlfriend for someone else. (Anh ta bỏ rơi bạn gái để đến với người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Spurned: bị khước từ, bị cự tuyệt.
- Rejected: bị từ chối, bị bác bỏ.
- Dumped (thông tục): bị đá, bị bỏ.
- Abandoned: bị bỏ mặc, bị ruồng bỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Left at the altar": (nghĩa đen: bị bỏ lại ở bàn thờ) bị hủy hôn vào phút chót, là một tình huống điển hình của việc bị "jilted".
- In the movie, the character was left at the altar and became a jilted groom. (Trong phim, nhân vật bị bỏ lại ở bàn thờ và trở thành một chú rể bị phụ bạc.)
Adjective
- bị (người yêu) phụ bạc, bỏ rơi, cự tuyệt