jonchère

Học thuật
Thân thiện
jonchère

Une jonchère de feuilles mortes tapisse le sentier forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi lau sậy, nơi mọc nhiều lau sậy: "jonchère" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ một khu vực đất nhiều cây lau sậy (joncs) mọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les canards sauvages se cachaient dans la jonchère. (Những con vịt trời ẩn náu trong bãi lau sậy.)
    • Le sentier traversait une jonchère humide. (Con đường mòn đi xuyên qua một bãi lau sậy ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc văn bản mô tả cảnh quan thiên nhiên theo phong cách .
Biến thể từ gần giống
  • Joncheraie (n.f): Đâybiến thể phổ biến thông dụng hơn của "jonchère", cùng có nghĩabãi lau sậy, vùng đất mọc đầy lau sậy.
  • Jonc (n.m): Cây lau, cây sậy - là từ gốc tạo nên "jonchère".
Từ đồng nghĩa
  • Rosière (n.f): Bãi lau, bãi sậy (từ đồng nghĩa gần, cũng ít dùng).
  • Zone de joncs (cụm từ): Khu vực lau sậy (cách diễn đạt hiện đại mô tả hơn).
Lưu ý
  • "Jonchère" là một từ cổ rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, từ joncheraie được sử dụng thay thế với cùng một nghĩa. Người học nên ưu tiên sử dụng "joncheraie" trong giao tiếp hoặc viết văn hiện đại.
jonchère

Une jonchère de feuilles mortes tapisse le sentier forestier.

  1. xem joncheraie

Từ gần giống