joncher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rắc lên, rải lên: Hành động rải, phủ một số lượng lớn những vật nhỏ, mỏng (như cánh hoa, cây) lên một bề mặt.
    • Phủ, phủ đầy: Làm cho một bề mặt hoặc một khu vực bị bao phủ bởi một số lượng lớn các vật thể, thường tạo thành một lớp.
Ví dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ thích rải cánh hoa hồng lên lối đi.)
  • (Gió mùa thu phủ đầy vàng trên các lối đi trong công viên.)
  • (Cuối buổi tiệc, sàn nhà phủ đầy hoa giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être jonché de (quelque chose)": Ở trạng thái bị phủ đầy bởi thứ đó. Đâycấu trúc phổ biến khi sử dụngdạng bị động hoặc với động từ "être".
    • Le sentier de montagne était jonché de pierres après l'éboulement. (Con đường mòn trên núi phủ đầy đá sau vụ lở đất.)
  • Sử dụng trong văn chương hoặc báo chí: Từ này thường được dùng để miêu tả một cách hình ảnh, đôi khi với sắc thái trang trọng hoặc bi thảm.
    • Le rapport décrit une région jonchée de ruines après le conflit. (Báo cáo miêu tả một vùng đất phủ đầy đổ nát sau xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Jonchée (danh từ giống cái): hai nghĩa chính:
    • Lớp vật được rải ra (ví dụ: một lớp rơm, một lớp hoa).
    • Một loại phô mai tươi của Pháp, hình dạng như được "rải" vào khuôn.
  • Couvrir (động từ): Che phủ, phủ lên (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Parsemer (động từ): Rải rác, điểm xuyết (với mật độ thưa hơn so với "joncher").
  • Éparpiller (động từ): Rải ra, làm vung vãi (nhấn mạnh vào sự rời rạc, không trật tự).
Từ đồng nghĩa
  • Recouvrir: Che phủ, bao phủ.
  • Tapisser: Trải thảm, phủ kín (như một tấm thảm).
  • Saupoudrer: Rắc (bột, hạt nhỏ - thườngthực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trong tiếng Pháp cho từ "joncher". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ (joncher quelque chose) hoặc qua cấu trúc bị động (être jonché de).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "joncher".

ngoại động từ
  1. rắc lên, rải lên
    • Joncher la terre de fleurs
      rải hoa lên đất
  2. phủ, phủ đầy
    • Champ de bataille jonché de cadavres
      bãi chiến trường phủ đầy xác chết

Từ chứa "joncher"