joncher

ngoại động từ
  1. rắc lên, rải lên
    • Joncher la terre de fleurs
      rải hoa lên đất
  2. phủ, phủ đầy
    • Champ de bataille jonché de cadavres
      bãi chiến trường phủ đầy xác chết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "joncher"