jonkheer

Học thuật
Thân thiện
jonkheer

Un jonkheer hollandais porte un chapeau à plumes et une cape.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quý tộc ( Lan): "Jonkheer" là một tước hiệu quý tộc thấp Lan Bỉ (vùng Flanders), tương đương với "quý ông" hoặc "nam tước trẻ". Đâytước hiệu dành cho con trai của một quý tộc hoặc là tước hiệu quý tộc thấp nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le titre de jonkheer est héréditaire. (Tước hiệu jonkheercha truyền con nối.)
    • Il a été fait jonkheer par le roi. (Ông ấy đã được phong làm jonkheer bởi nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jonkheer" trong tên gọi: Tước hiệu này thường được đặt trước tên riênh của một người, tương tự như "Lord" trong tiếng Anh.
    • Jonkheer van Amsberg était le père de la reine Máxima. (Jonkheer van Amsberg là cha của Nữ hoàng Máxima.)
Biến thể từ gần giống
  • Jonkvrouw (danh từ giống cái): Nữ tước hiệu quý tộc tương đương, dành cho phụ nữ chưa lập gia đình.
    • Jonkvrouw van Vollenhoven est une aristocrate néerlandaise. (Jonkvrouw van Vollenhoven là một quý tộc người Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Noble (danh từ/ tính từ): quý tộc.
  • Petit noble (cụm danh từ): quý tộc nhỏ, quý tộc thấp.
Lưu ý
  • "Jonkheer" là một từ mượn từ tiếng Lan, được sử dụng trực tiếp trong tiếng Pháp khi nói về hệ thống quý tộc Lan. không phảimột tước hiệu trong hệ thống quý tộc Pháp truyền thống.
jonkheer

Un jonkheer hollandais porte un chapeau à plumes et une cape.

danh từ giống đực
  1. quý tộc ( Lan)

Từ gần giống