jonglerie

danh từ giống cái
  1. trò tung hứng (làm xiếc)
  2. (nghĩa bóng) thủ đoạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jonglerie
Une artiste de cirque pratique la jonglerie avec trois balles colorées.