jonglerie

Học thuật
Thân thiện
jonglerie

Une artiste de cirque pratique la jonglerie avec trois balles colorées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò tung hứng (làm xiếc): Chỉ màn biểu diễn khéo léo trong đó người biểu diễn (jongleur) tung, bắt giữ thăng bằng nhiều đồ vật (như bóng, chai, đĩa) trên không.
    • (Nghĩa bóng) Thủ đoạn, mánh khóe: Chỉ những hành động khéo léo, tinh vi, đôi khi gian dối, nhằm đạt được mục đích hoặc che giấu sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le spectacle de cirque comprenait une séquence de jonglerie impressionnante. (Buổi biểu diễn xiếc có một màn tung hứng ấn tượng.)
    • Sa réponse était un véritable exercice de jonglerie verbale pour éviter la question. (Câu trả lời của anh ta thực sựmột màn tung hứng ngôn từ để tránhcâu hỏi.)
    • Les jongleries financières de cette entreprise ont finalement été découvertes. (Những thủ đoạn tài chính của công ty này cuối cùng đã bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la jonglerie": Biểu diễn trò tung hứng.

    • Il a appris à faire de la jonglerie avec trois balles. (Anh ấy đã học cách tung hứng với ba quả bóng.)
  • "Jonglerie intellectuelle": Sự tung hứng trí tuệ, lập luận khéo léo phức tạp, đôi khi thiếu thực chất.

    • Son argumentation n'était qu'une pure jonglerie intellectuelle. (Lập luận của ông ta chỉmột màn tung hứng trí tuệ thuần túy.)
Biến thể từ liên quan
  • Jongler (động từ): Tung hứng (đồ vật); (nghĩa bóng) xoay xở, cân đối nhiều việc cùng lúc.

    • Elle jongle avec ses responsabilités professionnelles et familiales. ( ấy xoay xở giữa trách nhiệm công việc gia đình.)
  • Jongleur (danh từ giống đực): Người biểu diễn trò tung hứng; (nghĩa ) người hát rong, thi sĩ hát rong thời Trung Cổ.

Từ đồng nghĩa
  • Équilibriste (danh từ): Trò giữ thăng bằng (xiếc); (nghĩa bóng) hành động khéo léo, mạo hiểm.
  • Acrobatie (danh từ giống cái): Trò nhào lộn, phiêu lưu mạo hiểm; (nghĩa bóng) hành động khéo léo, tinh vi.
  • Manoeuvre (danh từ giống cái): Thao tác, động tác; (nghĩa bóng) mưu mẹo, thủ đoạn.
Thành ngữ liên quan
  • Être une vraie jonglerie (thành ngữ): Là một việc đòi hỏi sự khéo léo, xoay xở như trò tung hứng.
    • Gérer cet emploi du temps chargé est une vraie jonglerie. (Quảnlịch trình dày đặc này đúngmột trò tung hứng thực sự.)
jonglerie

Une artiste de cirque pratique la jonglerie avec trois balles colorées.

danh từ giống cái
  1. trò tung hứng (làm xiếc)
  2. (nghĩa bóng) thủ đoạn

Từ gần giống