jongleur

/ʤɔ:ɳ'glə:/
Học thuật
Thân thiện
jongleur

Un jongleur médiéval divertit la foule sur la place du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm trò tung hứng: Một nghệ sĩ biểu diễn đường phố hoặc giải trí chuyên về kỹ thuật tung hứng các đồ vật.
    • Nghệ sĩ ca múa (thời Trung đại): Trong lịch sử, chỉ một nghệ sĩ đa tài thời Trung Cổ, vừa hát, kể chuyện, làm thơ, biểu diễn nhạc cụ đôi khi cả các trò tung hứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jongleur a émerveillé la foule avec ses balles et ses massues. (Người làm trò tung hứng đã làm đám đông kinh ngạc với những quả bóng gậy của mình.)
    • Au Moyen Âge, le jongleur voyageait de ville en ville pour divertir les gens. (Vào thời Trung Cổ, nghệ sĩ ca múa đi từ thị trấn này sang thị trấn khác để giải trí cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jongleur de mots": Người chơi chữ, người sử dụng ngôn từ một cách khéo léo hóm hỉnh.
    • Cet écrivain est un véritable jongleur de mots. (Nhà văn này đúngmột bậc thầy chơi chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jongler (động từ): Tung hứng.
    • Il sait jongler avec cinq balles. (Anh ấy biết tung hứng năm quả bóng.)
  • Jonglerie (danh từ): Nghệ thuật/trò tung hứng.
    • La jonglerie est un art du cirque. (Tung hứngmột nghệ thuật xiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Saltimbanque: Người làm trò, nghệ sĩ đường phố (có thể bao gồm cả tung hứng).
  • Ménestrel: Nghệ sĩ hát rong thời Trung Cổ (nghĩa gần với nghĩa lịch sử của "jongleur").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "jongleur")

Thành ngữ liên quan
  • "Jongler avec les chiffres": "Tung hứng với các con số", có nghĩa bóngthao túng số liệu một cách khéo léo hoặc không trung thực.
    • Le comptable jonglait avec les chiffres pour cacher les pertes. (Kế toán viên đã tung hứng với các con số để che giấu khoản lỗ.)
jongleur

Un jongleur médiéval divertit la foule sur la place du village.

danh từ
  1. người làm trò tung hứng
  2. (sử học) nghệ sĩ ca múa (thời Trung đại)

Từ có nhắc đến "jongleur"