jongleur

/ʤɔ:ɳ'glə:/
danh từ
  1. người làm trò tung hứng
  2. (sử học) nghệ sĩ ca múa (thời Trung đại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jongleur"

jongleur
Un jongleur médiéval divertit la foule sur la place du village.