jongler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Tung hứng: Hành động liên tục ném bắt nhiều đồ vật (thườngcác quả bóng, gậy, chai...) trong không khí theo một chu kỳ, thườngmột kỹ năng biểu diễn.
    • Xoay xở, đối phó khéo léo: (Nghĩa bóng) Quảnhoặc xửnhiều việc, nhiều vấn đề, nhiều yếu tố cùng một lúc một cách linh hoạt thành thạo.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen - tung hứng):

    • Il apprend à jongler avec trois balles. (Anh ấy đang học tung hứng với ba quả bóng.)
    • L'artiste de cirque jongle avec des torches enflammées. (Nghệ sĩ xiếc tung hứng với những ngọn đuốc đang cháy.)
  • Động từ (nghĩa bóng - xoay xở):

    • Elle doit jongler entre son travail et sa vie de famille. ( ấy phải xoay xở giữa công việc cuộc sống gia đình.)
    • Le chef de projet jongle avec plusieurs délais serrés. (Trưởng dự án đang phải xoay xở với nhiều thời hạn rất gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jongler avec les chiffres": "xoay xở/vặn vẹo các con số", thao túng dữ liệu số liệu một cách khéo léo, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.

    • Le comptable est accusé d'avoir jonglé avec les chiffres. (Kế toán viên bị cáo buộc đã thao túng các con số.)
  • "jongler avec les mots": "tung hứng với ngôn từ", sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế, khéo léo, đầy ẩn ý.

    • Ce poète jongle avec les mots pour créer des images surprenantes. (Nhà thơ này tung hứng với ngôn từ để tạo ra những hình ảnh đầy bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jonglage (danh từ giống đực): môn/nghệ thuật tung hứng, hành động tung hứng.

    • Le jonglage demande beaucoup de concentration. (Môn tung hứng đòi hỏi rất nhiều sự tập trung.)
  • Jongleur (danh từ giống đực)/Jongleuse (danh từ giống cái): người biểu diễn tung hứng, nghệ sĩ tung hứng.

    • Les jongleurs étaient très applaudis. (Các nghệ sĩ tung hứng được vỗ tay rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Équilibrer (động từ): cân bằng, giữ thăng bằng (gần nghĩa với nghĩa bóng "xoay xở").
  • Gérer de front (cụm động từ): quản lý/giải quyết nhiều việc cùng lúc.
  • Faire du multitâche (cụm động từ): làm nhiều việc một lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách dùng tương tự thường được thể hiện qua cấu trúc "động từ + giới từ" hoặc cụm từ cố định.) - Jongler entre : xoay xở giữa (nhiều thứ). - Jongler entre plusieurs projets. (Xoay xở giữa nhiều dự án.)

  • Jongler avec : tung hứng/xoay xở với (cái gì đó).
    • Jongler avec les obligations. (Xoay xở với các nghĩa vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un as du jonglage : là một tay chuyên nghiệp trong việc xoay xở/tung hứng (nghĩa bóng).
    • Avec trois enfants et un travail à plein temps, c'est un as du jonglage ! (Với ba đứa con một công việc toàn thời gian, anh ấy đúngmột tay xoay xở cừ khôi!)
nội động từ
  1. tung hứng
    • jongler avec les difficultés
      xem cái khó như không

Từ chứa "jongler"

Từ có nhắc đến "jongler"