jordan
/'dʤɔ:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên riêng):
- Jordan (Quốc gia): Một vương quốc Ả Rập ở Tây Nam Á, có biên giới phía tây giáp với Israel và Biển Chết, phía nam giáp với Ả Rập Xê-út, phía đông giáp với Iraq, và phía bắc giáp với Syria.
- Jordan (Sông): Một con sông ở khu vực Trung Đông, chảy qua biên giới giữa Jordan và Israel, đổ vào Biển Chết. Đây là một địa điểm quan trọng trong các tôn giáo Abraham, được cho là nơi Chúa Giê-su được rửa tội bởi John the Baptist.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tên riêng - Quốc gia):
- We visited the ancient city of Petra in Jordan. (Chúng tôi đã thăm thành phố cổ Petra ở Jordan.)
- Amman is the capital of Jordan. (Amman là thủ đô của Jordan.)
- Danh từ (Tên riêng - Sông):
- The River Jordan holds great religious significance. (Sông Jordan mang ý nghĩa tôn giáo rất lớn.)
- Many pilgrims travel to be baptized in the Jordan. (Nhiều tín đồ hành hương đến để được rửa tội ở sông Jordan.)
Biến thể và từ liên quan
- Jordanian (adj): (thuộc) Jordan, người Jordan.
- Jordanian cuisine is delicious. (Ẩm thực Jordan rất ngon.)
- Transjordan: Tên cũ của Vương quốc Jordan trước năm 1949.
Lưu ý
- Jordan là một danh từ riêng và luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên.
- Từ "jordan" được đề cập trong ngữ cảnh tham chiếu ("") dường như là một từ lóng hoặc thuật ngữ địa phương rất hiếm gặp, không phải là nghĩa phổ biến hay chuẩn mực của từ này trong tiếng Anh. Các định nghĩa chính thống và phổ biến nhất đều liên quan đến tên riêng của quốc gia và dòng sông.
danh từ
- ùi màng để đi đái đêm)