joshua

joshua

Joshua reads from the book of Joshua to the people.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sách Giô-suê (trong Kinh Thánh): "joshua" một sách trong Cựu Ước, mô tả cách Giô-suê lãnh đạo dân Y--ra-ên vào Ca-na-an (Đất Hứa) sau cái chết của Môi-se.
    • Giô-suê (nhân vật): "joshua" chỉ người kế vị Môi-se trong Cựu Ước, người đã lãnh đạo dân Y--ra-ên vào Đất Hứa nổi tiếng với việc phá hủy thành Giê-ri-.
dụ sử dụng
  • Sách Giô-suê:

    • The book of Joshua describes the conquest of Canaan. (Sách Giô-suê mô tả cuộc chinh phục Ca-na-an.)
  • Nhân vật Giô-suê:

    • Joshua led the Israelites across the Jordan River. (Giô-suê đã dẫn dân Y--ra-ên qua sông Giô-đanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joshua tree": cây Giô-suê (một loại cây thuộc họ măng tây, mọcsa mạc Tây Nam Hoa Kỳ, được đặt tên theo hình dạng giống tay cầu nguyện của nhân vật Giô-suê).
    • The Joshua tree is a symbol of the Mojave Desert. (Cây Giô-suê biểu tượng của sa mạc Mojave.)
Biến thể từ gần giống
  • Joshuan (tính từ): thuộc về Giô-suê hoặc thời kỳ của Giô-suê.
    • The Joshuan conquest is a key event in biblical history. (Cuộc chinh phục của Giô-suê một sự kiện quan trọng trong lịch sử Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Successor of Moses: người kế vị Môi-se.
  • Conqueror of Jericho: người chinh phục thành Giê-ri-.
Các cụm từ liên quan
  • Book of Joshua: sách Giô-suê.
    • The Book of Joshua is the sixth book of the Bible. (Sách Giô-suê cuốn sách thứ sáu của Kinh Thánh.)
Thành ngữ liên quan
  • "The walls of Jericho fell": (thành ngữ) chỉ một sự kiện hoặc thành trì sụp đổ bất ngờ, bắt nguồn từ câu chuyện Giô-suê phá hủy thành Giê-ri-.
    • After the scandal, the company's reputation fell like the walls of Jericho. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty sụp đổ như tường thành Giê-ri-.)