josh

/dʤɔʃ/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói đùa vui; lời bỡn cợt
động từ, (từ lóng)
  1. bỡn cợt, trêu chòng, chòng ghẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

josh
We all josh each other during our lunch break.