asio

asio

The asio owl perches silently on a bare branch at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: "asio" một danh từ riêng trong tiếng Anh, dùng để chỉ một chi (genus) của loài , bao gồm các loài tai ngắn tai dài thuộc họ mèo (Strigidae). Trong phân loại sinh học, đây tên khoa học của một nhóm đặc trưng bởi các chùm lông giống tai trên đầu.

dụ sử dụng
  • (Chi asio một chi châu Âu nổi tiếng với các chùm lông dài giống tai đặc trưng.)
  • (Các nhà khoa học phân loại tai ngắn thuộc chi asio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asio species": các loài thuộc chi asio.
    • The asio species are widely distributed across Europe and Asia. (Các loài thuộc chi asio phân bố rộng rãi khắp châu Âu châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Asio flammeus: tên khoa học của tai ngắn (short-eared owl).
  • Asio otus: tên khoa học của tai dài (long-eared owl).
Từ đồng nghĩa
  • Chi tai dài/tai ngắn: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi asio.
  • Genus of owls: cụm từ mô tả bằng tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "chi ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan "asio" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "asio" thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.