jostle
/'dʤɔsl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Xô đẩy, chen lấn, hích (bằng vai, khuỷu tay): Hành động dùng lực cơ thể, thường là vai hoặc khuỷu tay, để đẩy hoặc di chuyển người khác trong một đám đông chật chội.
- Tranh giành, cạnh tranh quyết liệt: (Nghĩa ẩn dụ) Cạnh tranh hoặc đấu tranh một cách mạnh mẽ để giành lấy thứ gì đó.
Danh từ:
- Sự xô đẩy, sự chen lấn: Hành động hoặc tình trạng bị xô đẩy trong một đám đông.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- We had to jostle our way through the crowded market. (Chúng tôi phải chen lấn để đi qua khu chợ đông đúc.)
- The commuters jostled each other to get on the bus. (Những người đi làm xô đẩy nhau để lên xe buýt.)
- Several companies are jostling for the top position in the industry. (Nhiều công ty đang tranh giành vị trí dẫn đầu trong ngành.)
Danh từ:
- There was a constant jostle of people at the entrance. (Có một sự chen lấn liên tục của mọi người ở lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jostle for position": Tranh giành, cố gắng giành lấy một vị trí thuận lợi hoặc quyền lực.
- The players were jostling for position near the goal. (Các cầu thủ đang tranh giành vị trí gần khung thành.)
- Politicians are always jostling for position before an election. (Các chính trị gia luôn tranh giành địa vị trước một cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Jostling (danh động từ/ danh từ): Hành động xô đẩy, chen lấn.
- The jostling in the crowd made her drop her bag. (Sự chen lấn trong đám đông khiến cô ấy làm rơi túi xách.)
Từ đồng nghĩa
- Push (v): Đẩy.
- Shove (v): Xô mạnh, đẩy mạnh.
- Elbow (v): Hích bằng khuỷu tay.
- Scramble (v): Tranh giành, chen lấn để lấy thứ gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jostle against: Va phải, xô vào ai/cái gì một cách tình cờ.
- He jostled against me in the dark corridor. (Anh ta va vào tôi trong hành lang tối.)
- Jostle with someone for something: Tranh giành với ai để lấy cái gì.
- The startups are jostling with established firms for market share. (Các công ty khởi nghiệp đang tranh giành với các hãng lâu đời để giành thị phần.)
danh từ
- sự xô đẩy, sự chen lấn, sự hích nhau
động từ
- đẩy, xô đẩy, chen lấn, hích khuỷ tay
- to be jostlesd by the crowdbị đám đông xô đẩy
- (jostle against) xô vào, va vào
- tranh giành (với ai...)
- to jostle with someone for somethingtranh giành với ai lấy cái gì