journalese

/'dʤə:nə'li:z/
Học thuật
Thân thiện
journalese

A journalist writes a news article in typical journalese.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn phong báo chí đặc trưng, văn viết báo: Chỉ phong cách viết đặc thù, thường được sử dụng trong các bài báo, tin tức. Phong cách này có thể mang tính công thức, vội vàng, đôi khi cường điệu hoặc sử dụng nhiều thành ngữ, cụm từ sáo rỗng.
    • Văn nhà báo: Cách gọi để chỉ lối hành văn phổ biến trong nghề báo, có thể bao hàm cả nghĩa tích cực (ngắn gọn, dễ hiểu) tiêu cực (cẩu thả, khuôn sáo).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The article was full of tired journalese like "storm of controversy" and "at the end of the day". (Bài báo đầy những lối viết báo chí sáo rỗng như "cơn bão tranh cãi" "cuối cùng thì".)
    • He criticized the author's use of sensational journalese to attract readers. (Anh ấy chỉ trích việc tác giả sử dụng văn phong báo chí giật gân để thu hút độc giả.)
    • Good writers try to avoid clichéd journalese. (Những nhà văn giỏi cố gắng tránh lối viết báo chí sáo mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lapse into journalese": Rơi vào lối viết báo chí công thức, sáo rỗng.
    • Even experienced writers sometimes lapse into journalese when under deadline pressure. (Ngay cả những nhà văn kinh nghiệm đôi khi cũng rơi vào lối viết báo chí sáo rỗng khi bị áp lực thời hạn.)
  • "Tabloid journalese": Văn phong báo chí đặc trưng của báo lá cải, thường giật gân cường điệu.
    • The story was told in typical tabloid journalese. (Câu chuyện được kể bằng văn phong báo lá cải điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Journalism (n): Nghề báo, báo chí.
    • She studied journalism at university. ( ấy học ngành báo chíđại học.)
  • Journalistic (adj): (Thuộc về) báo chí, tính chất báo chí.
    • He has a sharp journalistic eye for detail. (Anh ấy con mắt báo chí sắc sảo với các chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Newspaper style: Phong cách báo chí.
  • Reportage style: Phong cách tường thuật.
Từ trái nghĩa
  • Literary style: Văn phong văn học (trang trọng, trau chuốt hơn).
  • Academic prose: Văn phong học thuật (chính xác, phức tạp hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ journalese thường mang sắc thái hơi tiêu cực, dùng để chỉ trích lối viết công thức, thiếu sáng tạo, hoặc cẩu thả trong báo chí. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh trung lập, đơn giản mô tả phong cách viết đặc thù của ngành.
  • Không nên nhầm lẫn journalese (danh từ, chỉ phong cách) với journalist (danh từ, chỉ người làm báo).
journalese

A journalist writes a news article in typical journalese.

danh từ
  1. văn viết báo, văn nhà báo (viết vội, cẩu thả)

Từ gần giống