journalise

/'dʤə:nəlaiz/ Cách viết khác : (journalise) /'dʤə:nəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
journalise

The accountant journalises the day's transactions in the ledger.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Ghi vào sổ nhật ký (kế toán): Hành động ghi chép các giao dịch tài chính hoặc sự kiện kinh doanh một cách hệ thống vào sổ sách kế toán chính thức, thường Sổ Nhật ký (Journal).
    • Ghi nhật ký: Hành động ghi chép lại các sự kiện, suy nghĩ hoặc quan sát một cách thường xuyên vào một cuốn nhật ký cá nhân.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Giữ nhật ký: Hành động thường xuyên viết hoặc ghi chép vào nhật ký như một thói quen hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The accountant will journalise all transactions at the end of the day. (Kế toán viên sẽ ghi vào sổ nhật ký tất cả các giao dịch vào cuối ngày.)
    • She journalises her thoughts every evening before bed. ( ấy ghi nhật ký những suy nghĩ của mình mỗi tối trước khi đi ngủ.)
  • Động từ (nội động từ):

    • As a historian, he journalises to document daily life in the 21st century. ( một nhà sử học, ông ấy giữ nhật ký để ghi chép lại cuộc sống hàng ngàythế kỷ 21.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To journalise an entry": Ghi một bút toán/bản ghi vào sổ nhật ký.
    • The bookkeeper must journalise the entry for the new equipment purchase. (Người giữ sổ phải ghi bút toán vào sổ nhật ký cho việc mua sắm thiết bị mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Journal (n): Sổ nhật ký (kế toán); Nhật ký cá nhân.
  • Journalising (danh động từ): Hành động ghi sổ nhật ký.
  • Journalisation/Journalization (n): Sự ghi sổ nhật ký.
  • Journalist (n): Nhà báo (người viết bài cho báo chí, một nghề nghiệp khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Record (v): Ghi chép, ghi lại.
  • Log (v): Ghi vào sổ, đăng nhật ký.
  • Chronicle (v): Ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian.
Lưu ý về cách dùng
  • "Journalise" (cách viết Anh-Anh) "journalize" (cách viết Anh-Mỹ) cùng một nghĩa.
  • Trong bối cảnh kế toán, "journalise" một thuật ngữ chuyên môn chỉ bước đầu tiên trong chu trình kế toán.
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong văn bản kế toán, tài chính hoặc văn phong trang trọng.
journalise

The accountant journalises the day's transactions in the ledger.

ngoại động từ
  1. (thương nghiệp) ghi vào sổ nhật ký (kế toán)
  2. ghi nhật ký
nội động từ
  1. giữ nhật ký

Từ gần giống