journée

Học thuật
Thân thiện
journée

Elle passe une agréable journée à lire un livre dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngày (xét về mặt thời gian, sự kiện hoặc hoạt động): Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, thường được xem xét cùng với các sự việc diễn ra trong đó.
    • Ngày công: Đơn vị tính cho một ngày làm việc.
    • Ngày đường: Quãng đường có thể đi được trong một ngày.
    • (Văn chương) Cuộc đời, đời người: Cách nói ẩn dụ, coi cuộc đời như một ngày dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai passé une excellente journée à la plage. (Tôi đã có một ngày tuyệt vời trên bãi biển.)
    • Les ouvriers sont payés à la journée. (Các công nhân được trả lương theo ngày công.)
    • La prochaine ville est à deux journées de marche. (Thị trấn tiếp theo cách đó hai ngày đường đi bộ.)
    • Ses journées déclinent. (Những ngày đời của ông ấy đang tàn dần. / Cuộc đời ông ấy đang tàn dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonne journée !": Chúc một ngày tốt lành! (Câu chào phổ biến khi chia tay vào ban ngày).

    • Au revoir et bonne journée ! (Tạm biệt chúc một ngày tốt lành!)
  • "Toute la journée": Suốt cả ngày.

    • Il a plu toute la journée. (Trời mưa suốt cả ngày.)
  • "En journée": Vào ban ngày, trong giờ hành chính.

    • Le musée est ouvert en journée seulement. (Bảo tàng chỉ mở cửa vào ban ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Journal (danh từ giống đực): Tờ báo hàng ngày; sổ nhật ký.
  • Journalier, journalière (tính từ): Hàng ngày; (danh từ): người làm công nhật.
  • Journalièrement (trạng từ): Hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Jour (danh từ giống đực): Ngày (đơn vị thời gian 24 giờ, hoặc khoảng thời gian ánh sáng). thường chỉ đơn vị thời gian chung chung, trong khi nhấn mạnh hơn vào diễn biến, nội dung hoặc độ dài của khoảng thời gian đó.
  • Durée (danh từ giống cái): Khoảng thời gian, thời lượng.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire la journée continue: Làm việc xuyên trưa (không nghỉ giữa giờ dài).

    • Notre entreprise fait la journée continue. (Công ty chúng tôi làm việc xuyên trưa.)
  • Être à la journée: Làm công nhật, được thuê theo ngày.

    • Elle travaille comme femme de ménage à la journée. ( ấy làm việc như người giúp việc theo ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est la journée !: (Thông tục) Thật là một ngày tồi tệ/ mọi thứ đều trục trặc!

    • J'ai raté mon train et perdu mon portefeuille... c'est la journée ! (Tôi lỡ tàu làm mất ... thật là một ngày!)
  • Trier sur le volet (không trực tiếp chứa "journée" nhưng liên quan đến công việc hàng ngày): Lựa chọn kỹ lưỡng, tỉ mỉ (xuất phát từ việc lựa hạt trên tấm vải).

    • Les candidats ont été triés sur le volet. (Các ứng viên đã được lựa chọn rất kỹ lưỡng.)
journée

Elle passe une agréable journée à lire un livre dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. ngày
  2. ngày công
  3. ngày đường
  4. (snh) cuộc đời
    • Ses journées déclinent
      cuộc đời ông ta tàn dần
  5. (khoa đo lường, (sử học)) như journal 4

Từ gần giống

Từ chứa "journée"