journée

danh từ giống cái
  1. ngày
  2. ngày công
  3. ngày đường
  4. (snh) cuộc đời
    • Ses journées déclinent
      cuộc đời ông ta tàn dần
  5. (khoa đo lường, (sử học)) như journal 4

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "journée"

journée
Elle passe une agréable journée à lire un livre dans le jardin.