urne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bình di cốt: Một chiếc bình hoặc hộp dùng để đựng tro cốt sau khi hỏa táng.
- Hòm phiếu: Hộp kín dùng để thu phiếu bầu trong các cuộc bầu cử.
- Bình (thực vật học): Trong thực vật học, chỉ một cấu trúc hình bình, như lá của cây nắp ấm hoặc thể túi bào tử ở rêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les cendres du défunt reposent dans une urne funéraire. (Tro cốt của người quá cố được đặt trong một bình di cốt.)
- Les électeurs déposent leur bulletin dans l'urne. (Cử tri bỏ phiếu của họ vào hòm phiếu.)
- L'urne de cette plante carnivore est très efficace pour capturer les insectes. (Chiếc bình của loài cây ăn thịt này rất hiệu quả trong việc bắt côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aller aux urnes": Đi bỏ phiếu, tham gia bầu cử.
- La population est appelée à aller aux urnes dimanche prochain. (Người dân được kêu gọi đi bầu vào Chủ nhật tới.)
- "Urne funéraire": Bình đựng tro cốt, bình tang lễ.
- Ils ont choisi une urne funéraire en bois. (Họ đã chọn một bình đựng tro cốt bằng gỗ.)
- "Urne électorale": Hòm phiếu bầu cử.
- Le président du bureau de vote a scellé l'urne électorale. (Chủ tịch hội đồng bầu cử đã niêm phong hòm phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Urnaire (tính từ): (Thuộc về) bình di cốt.
- Une inscription urnaire. (Một dòng chữ khắc trên bình di cốt.)
- Urne cinéraire: Cụm từ đồng nghĩa với "urne funéraire", chỉ bình đựng tro cốt.
Từ đồng nghĩa
- Vase (danh từ giống đực): Bình, lọ (nghĩa chung, không chỉ bình di cốt).
- Boîte à bulletins (cụm từ): Hộp phiếu (đồng nghĩa với "urne" trong ngữ cảnh bầu cử).
- Réceptacle (danh từ giống đực): Vật chứa, bình chứa (trong thực vật học hoặc nói chung).
Thành ngữ liên quan
- "Le verdict des urnes": Phán quyết của cử tri, kết quả bầu cử.
- Le verdict des urnes sera connu ce soir. (Kết quả bầu cử sẽ được biết vào tối nay.)
- "S'exprimer par l'urne": Thể hiện ý chí thông qua lá phiếu, đi bầu.
- Les citoyens doivent s'exprimer par l'urne. (Công dân phải thể hiện ý chí thông qua lá phiếu.)
danh từ giống cái
- bình di cốt (đựng tro hỏa táng)
- (thơ ca) bình
- hòm phiếu (bầu cử)
- Aller aux urnesđi bầu
- (thực vật học) bình (lá nắp ấm); bụng (thể túi bào tử ở rêu)