orne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây tần bì hoa trắng: Một loại cây thân gỗ thuộc họ Ô liu, có hoa màu trắng, thường được trồng làm cây cảnh hoặc lấy gỗ.
- Rãnh luống (ở ruộng nho): Đường rãnh nhỏ được tạo ra giữa các luống nho trong vườn nho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'orne est un arbre à la croissance rapide. (Cây tần bì hoa trắng là một loại cây có tốc độ phát triển nhanh.)
- Le vigneron a creusé un orne pour améliorer le drainage. (Người trồng nho đã đào một rãnh luống để cải thiện hệ thống thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn, "orne" có thể được dùng để chỉ chung các loại rãnh nhỏ giữa các luống cây trồng, không chỉ riêng ruộng nho.
- Les ornes permettent de circuler entre les rangées de légumes. (Các rãnh luống cho phép đi lại giữa các hàng rau.)
Biến thể và từ gần giống
- Orneau (danh từ giống đực): Cây tần bì non.
- Fraxinus (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi Tần bì, bao gồm loài "orne" (Fraxinus ornus).
- Sillon (danh từ giống đực): Luống cày, rãnh. Đây là một từ đồng nghĩa gần khi "orne" mang nghĩa là rãnh luống.
Từ đồng nghĩa
- Fraxine (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho cây tần bì hoa trắng.
- Frêne à fleurs (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác của cây tần bì hoa trắng, nghĩa đen là "cây tần bì có hoa".
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây tần bì hoa trắng
- rãnh luống (ở ruộng nho)