orne

Học thuật
Thân thiện
orne

L'orne est un arbre qui pousse au bord des champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tần bì hoa trắng: Một loại cây thân gỗ thuộc họ Ô liu, hoa màu trắng, thường được trồng làm cây cảnh hoặc lấy gỗ.
    • Rãnh luống (ở ruộng nho): Đường rãnh nhỏ được tạo ra giữa các luống nho trong vườn nho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orne est un arbre à la croissance rapide. (Cây tần bì hoa trắngmột loại cây tốc độ phát triển nhanh.)
    • Le vigneron a creusé un orne pour améliorer le drainage. (Người trồng nho đã đào một rãnh luống để cải thiện hệ thống thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn, "orne" có thể được dùng để chỉ chung các loại rãnh nhỏ giữa các luống cây trồng, không chỉ riêng ruộng nho.
    • Les ornes permettent de circuler entre les rangées de légumes. (Các rãnh luống cho phép đi lại giữa các hàng rau.)
Biến thể từ gần giống
  • Orneau (danh từ giống đực): Cây tần bì non.
  • Fraxinus (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi Tần bì, bao gồm loài "orne" (Fraxinus ornus).
  • Sillon (danh từ giống đực): Luống cày, rãnh. Đâymột từ đồng nghĩa gần khi "orne" mang nghĩarãnh luống.
Từ đồng nghĩa
  • Fraxine (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho cây tần bì hoa trắng.
  • Frêne à fleurs (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác của cây tần bì hoa trắng, nghĩa đen là "cây tần bì hoa".
orne

L'orne est un arbre qui pousse au bord des champs.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tần bì hoa trắng
  2. rãnh luống (ở ruộng nho)