judder

/'dʤʌdə/
danh từ
  1. sự lắc, sự rung
nội động từ
  1. lắc, rung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

judder
The old car's engine began to judder as it idled.