adder
/'ædə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn vipe: Một loài rắn độc nhỏ, phổ biến ở Bắc Âu và Bắc Á, thuộc họ Viperidae.
- Máy cộng, thiết bị cộng: Một thiết bị hoặc mạch điện tử dùng để thực hiện phép cộng các con số.
- Người cộng: Người thực hiện công việc cộng các số liệu (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa rắn):
- The common European adder is a venomous snake. (Rắn vipe châu Âu thông thường là một loài rắn độc.)
- Be careful when hiking; you might see an adder. (Hãy cẩn thận khi đi bộ đường dài; bạn có thể thấy một con rắn vipe.)
Danh từ (nghĩa máy cộng):
- An adder is a fundamental component in a computer's arithmetic logic unit. (Một mạch cộng là một thành phần cơ bản trong đơn vị logic số học của máy tính.)
- Early calculating machines used mechanical adders. (Những máy tính cơ học thời kỳ đầu sử dụng các bộ cộng cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Full adder": Mạch cộng đầy đủ (trong điện tử số, một mạch cộng xử lý cả bit nhớ vào và bit nhớ ra).
- A full adder can add three binary digits. (Một mạch cộng đầy đủ có thể cộng ba chữ số nhị phân.)
"Half adder": Mạch cộng bán phần (một mạch cộng đơn giản hơn chỉ cộng hai bit).
- A half adder is the basic building block for addition. (Mạch cộng bán phần là khối xây dựng cơ bản cho phép cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Flying adder: (danh từ) Một tên gọi khác cho con chuồn chuồn (dragonfly). Đây là một từ ghép cố định.
- Children love to watch the flying adder by the pond. (Trẻ em thích ngắm con chuồn chuồn bên ao.)
Từ đồng nghĩa
- Viper: Rắn vipe (đồng nghĩa cho nghĩa con rắn).
- Summer adder: Một tên gọi khác cho rắn vipe.
- Adder circuit: Mạch cộng (đồng nghĩa cho nghĩa thiết bị).
Lưu ý về từ đồng âm
- "Adder" (rắn/máy cộng) không nên nhầm lẫn với "adder" trong từ ghép "adder's-tongue" (một loài dương xỉ) hoặc "adder" trong các tên gọi động vật khác như "death adder" (một loài rắn độc ở Úc). Các từ này là các từ ghép riêng biệt.
danh từ
- người cộng, máy cộng
- rắn vipe
Idioms
- flying addercon chuồn chuồn