judge-made

/''dʤʌdʤmeid/
Học thuật
Thân thiện
judge-made

A judge-made rule clarified the legal standard for such cases.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do thẩm phán tạo ra: Thuật ngữ "judge-made" mô tả một điều đó, đặc biệt luật pháp hoặc các nguyên tắc pháp , được hình thành phát triển thông qua các quyết định của tòa án thẩm phán, thay vì được tạo ra bởi cơ quan lập pháp (quốc hội, nghị viện).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Much of contract law is judge-made. (Phần lớn luật hợp đồng do thẩm phán tạo ra.)
    • The judge-made doctrine has evolved over centuries. (Học thuyết do thẩm phán tạo ra đã phát triển qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "judge-made law": luật do thẩm phán tạo ra, hay còn gọi là án lệ (case law) hoặc thông luật (common law). Đây hệ thống luật dựa trên các phán quyết trước đây của tòa án.
    • The legal system relies heavily on judge-made law. (Hệ thống pháp luật phụ thuộc rất nhiều vào luật do thẩm phán tạo ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Judge (n): thẩm phán, quan tòa.
  • Judicial (adj): thuộc về tư pháp, tòa án.
  • Jurisprudence (n): khoa học pháp , hệ thống luật.
Từ đồng nghĩa
  • Case law: án lệ.
  • Common law: thông luật.
  • Jurisprudential: (thuộc về) luật học, án lệ.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "judge-made" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp để phân biệt giữa luật được tạo ra bởi tòa án luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp (statutory law).
judge-made

A judge-made rule clarified the legal standard for such cases.

tính từ
  1. judge-made law những nguyên tắc căn cứ trên quyết định của các quan toà