judicatory
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống tòa án: "judicatory" chỉ toàn bộ hệ thống các tòa án có nhiệm vụ thực thi công lý và tạo thành nhánh tư pháp của chính phủ. Đây là một thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực luật pháp.
- Cơ quan xét xử: "judicatory" cũng có thể chỉ một cơ quan hoặc tòa án cụ thể chịu trách nhiệm xét xử các vụ việc.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống tòa án của đất nước đảm bảo rằng luật pháp được áp dụng một cách công bằng.)
- (Vụ án đã được đưa ra trước cơ quan xét xử cao nhất trong nước.)
- (Hệ thống tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit in judicatory": ngồi xét xử, tham gia vào quá trình xét xử.
- The judges sit in judicatory to hear the case. (Các thẩm phán ngồi xét xử để nghe vụ án.)
"judicatory body": cơ quan xét xử, thường dùng để chỉ một hội đồng hoặc ủy ban có thẩm quyền pháp lý.
- The disciplinary committee acts as a judicatory body for professional misconduct. (Ủy ban kỷ luật hoạt động như một cơ quan xét xử đối với các hành vi sai trái nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Judicial (tính từ): thuộc về tư pháp, liên quan đến tòa án.
- The judicial system is independent from the executive branch. (Hệ thống tư pháp độc lập với nhánh hành pháp.)
Judiciary (danh từ): nhánh tư pháp, toàn bộ hệ thống tòa án (thường dùng phổ biến hơn "judicatory").
- The judiciary is one of the three branches of government. (Nhánh tư pháp là một trong ba nhánh của chính phủ.)
Adjudication (danh từ): sự xét xử, phán quyết.
- The adjudication of the dispute took several months. (Việc xét xử tranh chấp mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Court system: hệ thống tòa án (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Tribunal: tòa án, hội đồng xét xử (thường dùng cho các vụ việc chuyên môn).
- Judicial authority: cơ quan tư pháp.
Các cụm từ liên quan
Judicatory power: quyền lực xét xử.
- The judicatory power is vested in the courts. (Quyền lực xét xử được trao cho các tòa án.)
Judicatory process: quy trình xét xử.
- The judicatory process must be transparent and fair. (Quy trình xét xử phải minh bạch và công bằng.)