adductor

adductor

The physical therapist points to the adductor muscle on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khép: "Adductor" một loại chức năng kéo một bộ phận cơ thể về phía đường giữa (trục trung tâm) của cơ thể. Đây một thuật ngữ giải phẫu học, thường được dùng để chỉ các ở chi, đặc biệt đùi cánh tay.
dụ sử dụng
  • (Các khépđùi giúp khép hai chân lại với nhau.)
  • (Chấn thương khép thường gặpcác vận động viên chơi các môn thể thao đòi hỏi thay đổi hướng đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adductor magnus": khép lớn, một trong những khép chínhđùi.
    • The adductor magnus is the largest of the adductor muscles. ( khép lớn khép lớn nhất trong số các khép.)
  • "Adductor longus": khép dài, một khép khácđùi.
    • Stretching the adductor longus can help prevent groin injuries. (Kéo giãn khép dài có thể giúp ngăn ngừa chấn thương vùng bẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Adduction (n): hành động khép, sự kéo về phía đường giữa.
    • Adduction of the arm brings it closer to the body. (Sự khép cánh tay đưa lại gần cơ thể hơn.)
  • Adduct (v): khép, kéo về phía đường giữa.
    • The muscles adduct the thigh during walking. (Các khép đùi trong khi đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh thông dụng. "Adductor" một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu, không từ thay thế phổ biến. Trong tiếng Việt, được dịch " khép" hoặc " khép lại".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "adductor".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "adductor".