judiciousness
/dʤu:'diʃəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự chí lý: Phẩm chất của việc đưa ra những quyết định hoặc phán đoán hợp lý, dựa trên sự suy xét cẩn thận và thông minh.
- Sự khôn ngoan; sự thận trọng: Khả năng hành động một cách khéo léo và cẩn trọng, cân nhắc hậu quả trước khi hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager's judiciousness in handling the crisis saved the company. (Sự sáng suốt của người quản lý trong việc xử lý khủng hoảng đã cứu công ty.)
- I admire the judiciousness of her advice; it was both practical and wise. (Tôi ngưỡng mộ sự chí lý trong lời khuyên của cô ấy; nó vừa thực tế vừa khôn ngoan.)
- His judiciousness prevented him from making a hasty investment. (Sự thận trọng của anh ấy đã ngăn anh đưa ra một quyết định đầu tư vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act with judiciousness": hành động một cách sáng suốt và thận trọng.
- In delicate negotiations, it is crucial to act with judiciousness. (Trong các cuộc đàm phán tế nhị, việc hành động một cách sáng suốt là rất quan trọng.)
"a display of judiciousness": một sự thể hiện của sự khôn ngoan, sáng suốt.
- The judge's ruling was a clear display of judiciousness. (Phán quyết của thẩm phán là một minh chứng rõ ràng cho sự sáng suốt.)
Biến thể và từ gần giống
Judicious (tính từ): sáng suốt, khôn ngoan, có óc phán đoán tốt.
- She made a judicious choice. (Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn sáng suốt.)
Injudiciousness (danh từ): sự thiếu sáng suốt, sự bất cẩn (nghĩa trái ngược).
- His injudiciousness led to significant losses. (Sự thiếu sáng suốt của anh ta đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Wisdom: sự khôn ngoan, minh triết.
- Prudence: sự thận trọng, sự cẩn trọng.
- Sagacity: sự sáng suốt, sự tinh tường.
- Discernment: sự sáng suốt, sự tinh tế trong nhận định.
Từ trái nghĩa
- Foolishness: sự ngu ngốc.
- Imprudence: sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
- Indiscretion: sự thiếu thận trọng, sự bừa bãi.
danh từ
- sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự chí lý
- sự khôn ngoan; sự thận trọng