audaciousness

/ɔ:'dæsiti/ Cách viết khác : (audaciousness) /ɔ:'deiʃəsnis/
danh từ
  1. sự cả gan, sự táo bạo
  2. sự trơ tráo, sự càn rỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

audaciousness
A young explorer shows audaciousness by climbing a tall, rocky cliff.