audaciousness

/ɔ:'dæsiti/ Cách viết khác : (audaciousness) /ɔ:'deiʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
audaciousness

A young explorer shows audaciousness by climbing a tall, rocky cliff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cả gan, sự táo bạo: Chất lượng của việc sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thách thức một cách mạnh mẽ, không sợ hãi, thường để đạt được điều đó mới mẻ hoặc khó khăn.
    • Sự trơ tráo, sự càn rỡ: Hành động hoặc thái độ thiếu tôn trọng một cách gây sốc, vượt quá giới hạn của sự khiếm nhã hoặc kiêu ngạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The audaciousness of the young entrepreneur impressed the investors. (Sự táo bạo của doanh nhân trẻ đã gây ấn tượng với các nhà đầu .)
    • I couldn't believe the audaciousness of his lie right in front of everyone. (Tôi không thể tin được sự trơ tráo trong lời nói dối của anh ta ngay trước mặt mọi người.)
    • Her plan required a certain audaciousness to succeed. (Kế hoạch của ấy đòi hỏi một sự cả gan nhất định để thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer audaciousness": Sự táo bạo/trơ tráo hoàn toàn, nhấn mạnh mức độ cao.

    • The success of the heist was due to its sheer audaciousness. (Thành công của vụ cướp nhờ vào sự táo bạo hoàn toàn của .)
  • "With audaciousness": Một cách táo bạo/trơ tráo.

    • He defended his controversial theory with surprising audaciousness. (Anh ấy bảo vệ lý thuyết gây tranh cãi của mình với một sự táo bạo đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Audacious (tính từ): Cả gan, táo bạo; trơ tráo.

    • an audacious plan (một kế hoạch táo bạo)
  • Audacity (danh từ): (Từ đồng nghĩa gần nhất) Sự cả gan, sự táo bạo; sự trơ tráo.

    • He had the audacity to ask for a raise on his first day. (Hắn ta trơ tráo đến mức dám yêu cầu tăng lương ngay trong ngày đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Boldness: Sự bạo dạn, sự dũng cảm (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Temerity: Sự liều lĩnh, sự táo bạo (thường hàm ý phê phán, thiếu suy nghĩ).
  • Effrontery: Sự mặt dày, sự trơ trẽn (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
  • Cheekiness: Sự hỗn xược, sự láo xược (thân mật hơn, thường dùng cho hành vi nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'audaciousness')

Thành ngữ liên quan
  • "Have the audaciousness to do something": sự cả gan/trơ tráo để làm việc đó.
    • He had the audaciousness to take credit for my work. (Hắn ta đã trơ tráo đến mức dám nhận công lao cho việc làm của tôi.)
audaciousness

A young explorer shows audaciousness by climbing a tall, rocky cliff.

danh từ
  1. sự cả gan, sự táo bạo
  2. sự trơ tráo, sự càn rỡ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống