sagacity

/sə'gæsiti/
Học thuật
Thân thiện
sagacity

The wise leader's sagacity was evident in her thoughtful decision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thông minh, sự minh mẫn: Khả năng hiểu biết sâu sắc, nhận thức nhanh nhạy óc phán đoán tốt, thường dựa trên kinh nghiệm sự từng trải.
    • Sự khôn ngoan, sự sắc sảo: Khả năng đưa ra những quyết định đánh giá đúng đắn, thực tế lợi, thể hiện sự nhạy bén trong suy nghĩ hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old leader was respected for his sagacity in dealing with complex problems. (Vị lãnh đạo già được kính trọng sự minh mẫn của ông trong việc xử lý các vấn đề phức tạp.)
    • Her investment choices showed remarkable sagacity. (Những lựa chọn đầu của ấy thể hiện sự khôn ngoan đáng kinh ngạc.)
    • The fable teaches a lesson about the sagacity of learning from experience. (Câu chuyện ngụ ngôn dạy một bài học về sự khôn ngoan của việc học hỏi từ kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great sagacity": với sự thông thái/sắc sảo lớn.
    • The judge decided the case with great sagacity. (Vị thẩm phán đã quyết định vụ án với sự thông thái lớn.)
  • "a display of sagacity": một sự thể hiện của sự minh mẫn.
    • His solution to the crisis was a true display of sagacity. (Giải pháp của anh ấy cho cuộc khủng hoảng một sự thể hiện đích thực của sự minh mẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagacious (tính từ): thông minh, minh mẫn, sắc sảo.
    • He is a sagacious advisor. (Ông ấy một cố vấn minh mẫn.)
  • Sagaciously (trạng từ): một cách thông minh/minh mẫn.
    • She sagaciously avoided the potential conflict. ( ấy đã khôn ngoan tránh được cuộc xung đột tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wisdom: trí tuệ, sự khôn ngoan (nhấn mạnh kiến thức sâu rộng khả năng phán đoán tốt).
  • Discernment: sự sáng suốt, sự tinh tường (khả năng nhận ra hiểu sự việc).
  • Acumen: sự nhạy bén, sự sắc sảo (đặc biệt trong kinh doanh hoặc một lĩnh vực cụ thể).
  • Shrewdness: sự tinh khôn, sự sắc sảo (thường thiên về thực tế, đôi khi mang sắc thái tính toán).
Từ trái nghĩa
  • Foolishness: sự ngu ngốc.
  • Stupidity: sự đần độn.
  • Imprudence: sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
Thành ngữ liên quan
  • The sagacity of age: Sự khôn ngoan của tuổi tác (ý chỉ sự thông thái đến từ kinh nghiệm sống lâu năm).
    • We should listen to the sagacity of age. (Chúng ta nên lắng nghe sự khôn ngoan của tuổi tác.)
sagacity

The wise leader's sagacity was evident in her thoughtful decision.

danh từ
  1. sự thông minh, sự minh mẫn
  2. sự khôn ngoan, sự sắc sảo