juiciness

/'dʤu:sinis/
Học thuật
Thân thiện
juiciness

The chef tests the juiciness of the grilled chicken breast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nhiều nước, mọng nước: "Juiciness" chỉ đặc tính của thực phẩm, đặc biệt trái cây, thịt hoặc rau củ, khi chúng chứa nhiều nước ngon tươi ngon bên trong.
    • Sự hấp dẫn, lôi cuốn (nghĩa bóng, không chính thức): Trong ngữ cảnh không chính thức, "juiciness" đôi khi được dùng để chỉ tính chất hấp dẫn, thú vị hoặc gây tò mò của một câu chuyện, tin tức hay thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • The juiciness of the peach made it a perfect summer snack. (Độ mọng nước của quả đào khiến trở thành món ăn vặt mùa hoàn hảo.)
    • A good steak is judged by its tenderness and juiciness. (Một miếng bít tết ngon được đánh giá qua độ mềm độ ngon ngọt đầy nước của .)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The juiciness of the gossip kept everyone talking for days. (Sự hấp dẫn của tin đồn khiến mọi người bàn tán suốt mấy ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lose its juiciness": mất đi độ mọng nước, trở nên khô.

    • If you overcook the chicken, it will lose its juiciness. (Nếu bạn nấu quá lâu, sẽ mất đi độ ngon ngọt đầy nước.)
  • "To add to the juiciness": làm tăng thêm độ mọng nước, độ hấp dẫn.

    • Marinating the meat overnight adds to its juiciness. (Ướp thịt qua đêm làm tăng thêm độ mọng nước của .)
Biến thể từ gần giống
  • Juicy (tính từ): mọng nước, ngon ngọt; hấp dẫn (tin tức, câu chuyện).
    • a juicy orange (một quả cam mọng nước)
    • juicy details (những chi tiết hấp dẫn)
Từ đồng nghĩa
  • Succulence (n): độ mọng nước, độ tươi ngon (thường dùng cho thực phẩm).
  • Moistness (n): độ ẩm, độ ướt (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ thực phẩm).
Từ trái nghĩa
  • Dryness (n): sự khô khan, độ khô.
  • Aridity (n): tính chất khô cằn (thường dùng cho khí hậu, đất đai).
juiciness

The chef tests the juiciness of the grilled chicken breast.

danh từ
  1. tính nhiều nước (quả, thịt, rau...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống