succulence

/'sʌkjuləns/ Cách viết khác : (succulency) /'sʌkjulənsi/
danh từ
  1. tính chất ngon bổ (thức ăn)
  2. sự dồi dào ý tứ (văn)
  3. (thực vật học) tính chất mọng nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

succulence
The chef praised the succulence of the roasted chicken.