succulency
/'sʌkjuləns/ Cách viết khác : (succulency) /'sʌkjulənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất mọng nước: Đặc điểm của thực vật hoặc các bộ phận thực vật (như lá, thân) chứa nhiều nước và chất lỏng bên trong, tạo cảm giác dày, căng và tươi.
- Tính chất ngon bổ (của thức ăn): Đặc điểm của thức ăn có nhiều nước ngọt, tươi ngon và bổ dưỡng, thường gợi cảm giác ngon miệng.
- Sự dồi dào ý tứ (trong văn chương): Cách diễn đạt trong văn học có nội dung phong phú, đầy đặn và sinh động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The succulency of the aloe vera leaf is what makes it so useful for soothing burns. (Tính chất mọng nước của lá nha đam là yếu tố khiến nó hữu ích trong việc làm dịu vết bỏng.)
- The chef praised the succulency of the freshly picked peaches. (Đầu bếp khen ngợi tính chất ngon bổ của những quả đào vừa mới hái.)
- Readers admire the succulency of the author's prose, filled with vivid imagery. (Độc giả ngưỡng mộ sự dồi dào ý tứ trong văn xuôi của tác giả, với đầy hình ảnh sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Succulency" thường được sử dụng trong các văn bản mô tả chuyên ngành về thực vật học, ẩm thực hoặc phê bình văn học. Từ này mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Succulent (tính từ): mọng nước, ngon bổ.
- Succulent plants are adapted to arid environments. (Thực vật mọng nước thích nghi với môi trường khô cằn.)
- We had a succulent roast for dinner. (Chúng tôi đã có một món nướng ngon bổ cho bữa tối.)
- Succulence (danh từ): là một biến thể khác của "succulency", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Juiciness: tính chất nhiều nước, mọng nước (thường dùng cho thực phẩm).
- Lushness: sự tươi tốt, sum suê (có thể dùng cho thực vật hoặc văn chương).
- Richness: sự phong phú, giàu có (về ý tứ, hương vị).
danh từ
- tính chất ngon bổ (thức ăn)
- sự dồi dào ý tứ (văn)
- (thực vật học) tính chất mọng nước