juillet

Học thuật
Thân thiện
juillet

Les enfants jouent sur la plage en juillet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháng Bảy: "juillet" là tên của tháng thứ bảy trong năm theo lịch Dương (lịch Gregory). Đâymột trong những tháng mùa hèBắc Bán cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous partons en vacances en juillet. (Chúng tôi đi nghỉ vào tháng Bảy.)
    • Le quatorze juillet est la fête nationale de la France. (Ngày mười bốn tháng Bảyngày Quốc khánh của nước Pháp.)
    • Juillet est souvent le mois le plus chaud de l'année. (Tháng Bảy thườngtháng nóng nhất trong năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mi-juillet": giữa tháng Bảy.

    • La réunion est prévue pour mi-juillet. (Cuộc họp được dự kiến vào giữa tháng Bảy.)
  • "début juillet" / "fin juillet": đầu tháng Bảy / cuối tháng Bảy.

    • Le festival commence début juillet. (Lễ hội bắt đầu vào đầu tháng Bảy.)
    • Je reviendrai fin juillet. (Tôi sẽ trở lại vào cuối tháng Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Juillettiste (danh từ): người đi nghỉ vào tháng Bảy (thường để phân biệt với "aoûtien" - người đi nghỉ vào tháng Tám).
    • Les juillettistes préfèrent éviter la foule d'août. (Những người đi nghỉ tháng Bảy thích tránh đám đông của tháng Tám.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên tháng. Có thể dùng cách nói "le septième mois de l'année" (tháng thứ bảy của năm) để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "juillet".
juillet

Les enfants jouent sur la plage en juillet.

danh từ giống đực
  1. tháng bảy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "juillet"