oeillet

Học thuật
Thân thiện
oeillet

Une petite fille cueille un oeillet dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cẩm chướng: Một loại cây hoa thuộc chi Dianthus, thường hoa thơm, cánh hoa răng cưa.
    • Lỗ luồn dây; khuy lỗ: Một lỗ nhỏ, thường được viền hoặc gia cố, dùng để luồn dây, dây giày hoặc dây rút.
    • Bể kết tinh: Trong sản xuất muối, đâymột ô nhỏ, nông trong ruộng muối, nơi nước muối bốc hơi muối kết tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hoa):

    • Elle a reçu un bouquet d'oeillets rouges. ( ấy nhận được một hoa cẩm chướng đỏ.)
    • L'oeillet est souvent associé à la Fête du Travail en France. (Hoa cẩm chướng thường được liên tưởng đến Ngày Quốc tế Lao ĐộngPháp.)
  • Danh từ (nghĩa lỗ luồn dây):

    • Les oeillets de ton sac à dos sont déchirés. (Các lỗ luồn dây trên ba của bạn bị rách rồi.)
    • Il faut passer le cordon dans l'oeillet. (Cần luồn dây qua cái lỗ viền.)
  • Danh từ (nghĩa bể kết tinh):

    • Le saunier surveille le niveau d'eau dans les oeillets. (Người làm muối theo dõi mực nước trong các bể kết tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oeillet métallique": Lỗ viền kim loại. Đâymột vòng kim loại nhỏ được gắn vào vải hoặc vật liệu để gia cố lỗ luồn dây, ngăn không cho bị sờn.
    • Pour renforcer la toile, on y a cousu des oeillets métalliques. (Để gia cố tấm vải bạt, người ta đã khâu các lỗ viền kim loại vào đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Oeillet d'Inde (danh từ giống đực): Cúc vạn thọ. Đâymột loại cây hoa khác (chi ), thường bị nhầm lẫn với hoa cẩm chướng do tên gọi.
    • Les oeillets d'Inde sont souvent plantés dans les potagers pour éloigner les insectes. (Hoa cúc vạn thọ thường được trồng trong vườn rau để xua đuổi côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la fleur (nghĩa hoa): Dianthus (tên khoa học), giroflée (một loại hoa họ Cải, đôi khi bị nhầm lẫn).
  • Pour le trou (nghĩa lỗ): passant (khuy lỗ, vòng luồn), œil (lỗ, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Oeillets de chaussure: Các lỗ luồn dây giày.
    • Les oeillets de chaussure de ces bottes sont en laiton. (Các lỗ luồn dây giày của đôi bốt này làm bằng đồng thau.)
Lưu ý
  • Từ "oeillet" nhiều nghĩa rất khác biệt (thực vật, may mặc, sản xuất). Nghĩa được dùng phổ biến nhất là chỉ loài hoa cẩm chướng.
  • Cần phân biệt "oeillet" (cẩm chướng) "oeillet d'Inde" (cúc vạn thọ) đâyhai loài cây hoàn toàn khác nhau.
oeillet

Une petite fille cueille un oeillet dans le jardin.

{{oeillet d'Inde}}{{oeillet}}
danh từ giống đực
  1. cẩm chướng (cây, hoa)
  2. lỗ luồn dây; khuy lỗ
    • Oeillets de chaussure
      lỗ luồn dây giày
  3. bể kết tinh (ở ruộng muối)
    • oeillet d'Inde
      cúc vạn thọ