jules
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chồng, tình nhân (theo cách nói đùa cợt, thân mật): Từ "jules" là một từ lóng, được dùng một cách hài hước và thân mật để chỉ người chồng hoặc người tình nhân (nam) của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Où est ton jules ce soir ? (Ông xã/người yêu của cậu tối nay đâu rồi?)
- Elle est sortie avec son jules. (Cô ấy đã đi chơi với ông chồng/người yêu của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã giữa bạn bè. Cần tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Son jules lui a offert des fleurs. (Ông xã/người yêu của cô ấy đã tặng hoa cho cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Jules không có biến thể ngữ pháp chính thức (như số nhiều đặc biệt). Tuy nhiên, trong cách dùng lóng, nó có thể được coi là bất biến hoặc thêm 's' theo quy tắc thông thường (mặc dù hiếm gặp).
- Mari (danh từ giống đực): chồng (từ trang trọng và thông dụng).
- Copain (danh từ giống đực): bạn trai (thân mật).
- Mec (danh từ giống đực): chàng trai, gã (tiếng lóng thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- Mari: chồng.
- Époux: chồng (trang trọng).
- Copain: bạn trai.
- Mec: chàng trai, gã (lóng).
- Homme: đàn ông, chồng (trong ngữ cảnh "mon homme" - người đàn ông của tôi).
Lưu ý
- "Jules" là một từ lóng () có nguồn gốc từ tên riêng Jules. Nó chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ.
- Sắc thái của từ có thể hơi xưa cũ hoặc mang tính hài hước, đôi khi hơi suồng sã. Người học nên thận trọng khi sử dụng.
danh từ giống đực
- (đùa cợt, hài hước; thân mật) chồng, tình nhân