jules

Học thuật
Thân thiện
jules

Un jules attend sa compagne devant le cinéma.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chồng, tình nhân (theo cách nói đùa cợt, thân mật): Từ "jules" là một từ lóng, được dùng một cách hài hước thân mật để chỉ người chồng hoặc người tình nhân (nam) của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • est ton jules ce soir ? (Ông /người yêu của cậu tối nay đâu rồi?)
    • Elle est sortie avec son jules. ( ấy đã đi chơi với ông chồng/người yêu của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã giữa bạn bè. Cần tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Son jules lui a offert des fleurs. (Ông /người yêu của ấy đã tặng hoa cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Jules không biến thể ngữ pháp chính thức (như số nhiều đặc biệt). Tuy nhiên, trong cách dùng lóng, có thể được coi là bất biến hoặc thêm 's' theo quy tắc thông thường (mặc dù hiếm gặp).
  • Mari (danh từ giống đực): chồng (từ trang trọng thông dụng).
  • Copain (danh từ giống đực): bạn trai (thân mật).
  • Mec (danh từ giống đực): chàng trai, (tiếng lóng thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Mari: chồng.
  • Époux: chồng (trang trọng).
  • Copain: bạn trai.
  • Mec: chàng trai, (lóng).
  • Homme: đàn ông, chồng (trong ngữ cảnh "mon homme" - người đàn ông của tôi).
Lưu ý
  • "Jules"một từ lóng () nguồn gốc từ tên riêng Jules. chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ.
  • Sắc thái của từ có thể hơi xưa hoặc mang tính hài hước, đôi khi hơi suồng sã. Người học nên thận trọng khi sử dụng.
jules

Un jules attend sa compagne devant le cinéma.

danh từ giống đực
  1. (đùa cợt, hài hước; thân mật) chồng, tình nhân