ils

Học thuật
Thân thiện
ils

Ils jouent au football dans le parc.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng chủ ngữ:
    • Họ, chúng nó: "ils" là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều, giống đực. dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật toàn nam giới, hoặc một nhóm hỗn hợp cả nam nữ. Khi nhóm chỉ toàn nữ, người ta dùng "elles".
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ nhân xưng chủ ngữ:
    • Paul et Marc sont étudiants. Ils habitent à Paris. (Paul Marcsinh viên. Họ sống ở Paris.) - (Nhóm toàn nam)
    • Mon père et ma mère sont gentils. Ils m'ont offert un cadeau. (Bố mẹ tôi rất tốt. Họ đã tặng tôi một món quà.) - (Nhóm hỗn hợp nam nữ)
    • Regarde ces chiens ! Ils courent très vite. (Nhìn những con chó kia kìa! Chúng chạy rất nhanh.) - (Chỉ vật)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ils" với nghĩa chung chung, không xác định: Đôi khi "ils" được dùng để nói về một nhóm người không xác định, tương tự "người ta" trong tiếng Việt.
    • En France, ils mangent du fromage. (Ở Pháp, người ta ăn phô mai.)
    • Ils disent qu'il va pleuvoir demain. (Người ta nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Il (đại từ): Anh ấy, (ngôi thứ ba số ít giống đực).
  • Elle (đại từ): ấy, (ngôi thứ ba số ít giống cái).
  • Elles (đại từ): Họ, chúng nó (ngôi thứ ba số nhiều giống cái, chỉ nhóm toàn nữ).
  • Eux (đại từ nhấn mạnh): Chính họ (dạng nhấn mạnh của "ils/elles").
Từ đồng nghĩa
  • Ces gens-là: Những người đó (cụm từ thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Ces personnes: Những người này/kia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho đại từ "ils")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng đại từ "ils")

ils

Ils jouent au football dans le parc.

đại từ giống đực
  1. số nhiều của il