aloès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây lô hội: Một loại cây mọng nước thuộc họ Asphodelaceae, thường có lá dày, nhọn và chứa chất gel bên trong.
- Nhựa lô hội: Chất lỏng đắng được chiết xuất từ lá của cây lô hội, thường được sử dụng trong y học cổ truyền và công nghiệp dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aloès est une plante utilisée depuis l'Antiquité. (Lô hội là một loại cây được sử dụng từ thời cổ đại.)
- Le gel d'aloès apaise les brûlures. (Gel lô hội làm dịu vết bỏng.)
- On extrait un suc amer de l'aloès. (Người ta chiết xuất một loại nhựa đắng từ cây lô hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aloès véra" (hoặc "aloe vera"): Một loài lô hội phổ biến nhất, được biết đến với nhiều công dụng làm đẹp và chữa bệnh.
- L'aloès véra est souvent cultivé en pot. (Cây nha đam thường được trồng trong chậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Aloétique (adj): Thuộc về lô hội, có tính chất của lô hội.
- Une préparation aloétique. (Một chế phẩm có chiết xuất lô hội.)
Từ đồng nghĩa
- Plante médicinale: Cây thuốc (nghĩa rộng, chỉ chung các cây có dược tính).
- Succulente: Cây mọng nước (chỉ đặc điểm thực vật học).
danh từ giống đực
- lô hội (cây, nhựa)