aloès

Học thuật
Thân thiện
aloès

Une feuille d'aloès est coupée pour révéler son gel apaisant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây lô hội: Một loại cây mọng nước thuộc họ Asphodelaceae, thường dày, nhọn chứa chất gel bên trong.
    • Nhựa lô hội: Chất lỏng đắng được chiết xuất từ của cây lô hội, thường được sử dụng trong y học cổ truyền công nghiệp dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aloès est une plante utilisée depuis l'Antiquité. (Lô hộimột loại cây được sử dụng từ thời cổ đại.)
    • Le gel d'aloès apaise les brûlures. (Gel lô hội làm dịu vết bỏng.)
    • On extrait un suc amer de l'aloès. (Người ta chiết xuất một loại nhựa đắng từ cây lô hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aloès véra" (hoặc "aloe vera"): Một loài lô hội phổ biến nhất, được biết đến với nhiều công dụng làm đẹp chữa bệnh.
    • L'aloès véra est souvent cultivé en pot. (Cây nha đam thường được trồng trong chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aloétique (adj): Thuộc về lô hội, tính chất của lô hội.
    • Une préparation aloétique. (Một chế phẩm chiết xuất lô hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Plante médicinale: Cây thuốc (nghĩa rộng, chỉ chung các cây dược tính).
  • Succulente: Cây mọng nước (chỉ đặc điểm thực vật học).
aloès

Une feuille d'aloès est coupée pour révéler son gel apaisant.

danh từ giống đực
  1. lô hội (cây, nhựa)