julien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Julius Caesar: "julien" là tính từ chỉ sự liên quan đến Julius Caesar, đặc biệt là hệ thống lịch do ông thiết lập.
- Thuộc về tháng Bảy (Juillet): "julien" cũng có thể liên quan đến tháng Bảy, được đặt tên để vinh danh Julius Caesar.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le calendrier julien a été introduit en 45 avant J.-C. (Lịch Giu-li-út được giới thiệu vào năm 45 trước Công nguyên.)
- Une réforme julienne a changé la mesure du temps. (Một cuộc cải cách liên quan đến Julius Caesar đã thay đổi cách đo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ère julienne": kỷ nguyên Julius, dùng trong các tính toán thiên văn học.
- Les astronomes utilisent parfois l'ère julienne pour leurs calculs. (Các nhà thiên văn học đôi khi sử dụng kỷ nguyên Julius cho các tính toán của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Julienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "julien".
- Juillet (danh từ giống đực): Tháng Bảy, được đặt tên theo Julius Caesar.
- Jules (danh từ riêng): Tên riêng Julius, biến thể của Julius.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à Jules César: liên quan đến Julius Caesar.
- Césarien: thuộc về Caesar (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh lịch).
Lưu ý
- Từ "julien" chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "calendrier julien" (lịch Giu-li-út). Ngoài ngữ cảnh lịch sử hoặc thiên văn, từ này ít khi được dùng độc lập.
- Không nên nhầm lẫn với từ "julienne" (danh từ giống cái) có nghĩa là "rau củ thái sợi" trong ẩm thực.
tính từ
- Calendrier julien+ lịch Giu-li-út