jumbal

/'dʤʌmbəl/
danh từ
  1. bánh xốp mỏng (hình giống cái vòng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jumbal
A baker arranges freshly baked jumbals on a wire rack to cool.