jumbal

/'dʤʌmbəl/
Học thuật
Thân thiện
jumbal

A baker arranges freshly baked jumbals on a wire rack to cool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xốp mỏng (hình giống cái vòng): Một loại bánh ngọt nhỏ, mỏng, giòn, thường hình vòng hoặc hình xoắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She baked a batch of sweet jumbals for the afternoon tea. ( ấy đã nướng một mẻ bánh jumbal ngọt cho buổi trà chiều.)
    • The traditional recipe for jumbals includes spices like nutmeg or cinnamon. (Công thức truyền thống cho bánh jumbal bao gồm các loại gia vị như nhục đậu khấu hoặc quế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực lịch sử hoặc truyền thống để chỉ một loại bánh quy cổ điển.
    • The cookbook from the 18th century featured a recipe for "jumbals". (Cuốn sách dạy nấu ăn từ thế kỷ 18 một công thức làm "jumbal".)
Biến thể từ gần giống
  • Jumble (danh từ): Sự lộn xộn, hỗn độn. (Lưu ý: Đây một từ khác cách viết nghĩa gần giống, không phải biến thể của "jumbal").
  • Cookie (danh từ): Bánh quy (từ đồng nghĩa chung).
  • Biscuit (danh từ): Bánh quy (từ đồng nghĩa chung, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Ring-shaped cookie: Bánh quy hình vòng.
  • Crisp cake: Bánh giòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "jumbal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "jumbal".
jumbal

A baker arranges freshly baked jumbals on a wire rack to cool.

danh từ
  1. bánh xốp mỏng (hình giống cái vòng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống